上升
shàngshēng HSK3
Nghĩa
tăng lên, đi lên
动
“气温在慢慢上升。”
Qìwēn zài màn man shàngshēng.Nhiệt độ đang tăng dần lên.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“气温在慢慢上升。”
Qìwēn zài màn man shàngshēng.Nhiệt độ đang tăng dần lên.
Đang tải...