时
shí HSK3
Nghĩa
thời gian, lúc; giờ
名
“你什么时候有时间?”
Nǐ shénme shíhòu yǒu shíjiān?Khi nào bạn có thời gian?
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你什么时候有时间?”
Nǐ shénme shíhòu yǒu shíjiān?Khi nào bạn có thời gian?
Đang tải...