西部
xībù HSK3
Nghĩa
miền tây, phía tây
名
“西部有很多山。”
Xī bù yǒu hěn duō shān.Miền tây có nhiều núi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“西部有很多山。”
Xī bù yǒu hěn duō shān.Miền tây có nhiều núi.
Đang tải...