下来
xiàlái HSK3
Nghĩa
đi xuống, xuống đây; (bổ ngữ chỉ xu hướng)
“请你下来吃饭。”
Qǐng nǐ xià lái chī fàn.Mời bạn xuống đây ăn cơm.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你下来吃饭。”
Qǐng nǐ xià lái chī fàn.Mời bạn xuống đây ăn cơm.
Đang tải...