一方面
yīfāngmiàn HSK3
Nghĩa
một mặt, một phương diện
名
“一方面他很努力,另一方面也很聪明。”
Yī fāngmiàn tā hěn nǔlì, lìng yī fāngmiàn yě hěn cōngmíng.Một mặt anh ấy rất cố gắng, mặt khác cũng rất thông minh.