证
zhèng HSK3
Nghĩa
giấy chứng nhận, chứng chỉ; chứng minh
名
“请出示你的身份证和证件。”
Qǐng chūshì nǐ de shēnfènzhèng hé zhèngjiàn.Vui lòng xuất trình chứng minh thư và giấy tờ của bạn.