直到
zhídào HSK3
Nghĩa
mãi cho đến, cho tới khi
动
“他一直工作直到晚上十点。”
Tā yīzhí gōngzuò zhídào wǎnshàng shí diǎn.Anh ấy làm việc mãi cho đến mười giờ tối.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他一直工作直到晚上十点。”
Tā yīzhí gōngzuò zhídào wǎnshàng shí diǎn.Anh ấy làm việc mãi cho đến mười giờ tối.
Đang tải...