准
zhǔn HSK3
Nghĩa
chuẩn xác, đúng; cho phép; chắc chắn
形/副
“他的答案很准。”
Tā de dá'àn hěn zhǔn.Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的答案很准。”
Tā de dá'àn hěn zhǔn.Câu trả lời của anh ấy rất chính xác.
Đang tải...