大楼
dà lóu HSK4
Nghĩa
tòa nhà lớn, cao ốc
“这座大楼很高。”
Zhè zuò dà lóu hěn gāo.Tòa nhà này rất cao.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座大楼很高。”
Zhè zuò dà lóu hěn gāo.Tòa nhà này rất cao.
Đang tải...