闹钟
nàozhōng HSK4
Nghĩa
đồng hồ báo thức
名
“闹钟七点响了。”
Nàozhōng qī diǎn xiǎng le.Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“闹钟七点响了。”
Nàozhōng qī diǎn xiǎng le.Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ.
Đang tải...