上个月
shàng ge yuè HSK4
Nghĩa
tháng trước
“上个月我去了北京。”
Shàng ge yuè wǒ qù le Běijīng.Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“上个月我去了北京。”
Shàng ge yuè wǒ qù le Běijīng.Tháng trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Đang tải...