胸部
xiōngbù HSK4
Nghĩa
ngực, lồng ngực
名
“运动时要保护好胸部。”
Yùndòng shí yào bǎohù hǎo xiōngbù.Khi vận động cần bảo vệ tốt vùng ngực.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“运动时要保护好胸部。”
Yùndòng shí yào bǎohù hǎo xiōngbù.Khi vận động cần bảo vệ tốt vùng ngực.
Đang tải...