牙
yá HSK4
Nghĩa
răng; ngà
名
“小孩子的牙正在长出来。”
Xiǎo háizi de yá zhèngzài zhǎng chūlái.Răng của đứa trẻ đang mọc ra.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“小孩子的牙正在长出来。”
Xiǎo háizi de yá zhèngzài zhǎng chūlái.Răng của đứa trẻ đang mọc ra.
Đang tải...