眼泪
yǎnlèi HSK4
Nghĩa
nước mắt
名
“电影感动了我,眼泪流下来。”
Diànyǐng gǎndòng le wǒ, yǎnlèi liú xiàlái.Bộ phim làm tôi xúc động, nước mắt chảy ra.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电影感动了我,眼泪流下来。”
Diànyǐng gǎndòng le wǒ, yǎnlèi liú xiàlái.Bộ phim làm tôi xúc động, nước mắt chảy ra.
Đang tải...