装修
zhuāngxiū HSK4
Nghĩa
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
动
“他们正在装修新房子。”
Tā men zhèng zài zhuāng xiū xīn fáng zi.Họ đang sửa sang nhà mới.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们正在装修新房子。”
Tā men zhèng zài zhuāng xiū xīn fáng zi.Họ đang sửa sang nhà mới.
Đang tải...