| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhiệt độ
今天的温度是三十度。
Nhiệt độ hôm nay là 30 độ. |
— | |
| 名 |
khí ôn, nhiệt độ không khí
明天气温会下降。
Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm. |
— | |
| 名 |
trời âm u
今天是阴天,可能要下雨。
Hôm nay trời âm u, có lẽ sắp mưa. |
— | |
| 名 |
trời nắng, trời quang
明天是晴天,适合出去玩。
Mai trời nắng, phù hợp đi chơi. |
— | |
| 形 |
âm u, nhiều mây (nói về thời tiết)
今天天阴,可能要下雨。
Hôm nay trời âm u, chắc sắp mưa. |
— | |
| 形 |
nắng, quang đãng (thời tiết trong xanh)
明天是晴天,我们去公园吧。
Mai trời nắng đẹp, chúng ta đi công viên nhé. |
— | |
| 名 |
mây, đám mây
天上的云像一只小狗。
Đám mây trên trời trông giống một chú cún con. |
— | |
| 形 |
mát mẻ, mát
下过雨以后,天气凉快多了。
Sau khi mưa xong, thời tiết mát hơn nhiều. |
— | |
| 名/量 |
độ (nhiệt độ, góc); mức độ; (lượng từ) lần
今天的温度是二十五度。
Nhiệt độ hôm nay là 25 độ. |
— | |
| 名 |
nhiều mây
今天多云。
Hôm nay nhiều mây. |
— | |
| 形 |
mát, mát mẻ; nguội
水有点凉。
Nước hơi mát. |
— | |
|
dưới 0 độ, âm độ
今天零下五度。
Hôm nay âm năm độ. |
— | ||
|
có tuyết, tuyết rơi
明天会下雪吗?
Ngày mai có tuyết rơi không? |
— |
Đang tải...