国庆
guóqìng HSK3
Nghĩa
Quốc khánh
名
“国庆节我们放假。”
Guóqìng jié wǒmen fàngjià.Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“国庆节我们放假。”
Guóqìng jié wǒmen fàngjià.Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ.
Đang tải...