大会
dàhuì HSK4
Nghĩa
đại hội, hội nghị lớn
名
“明天有一个大会。”
Míng tiān yǒu yī gè dà huì.Ngày mai có một đại hội.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天有一个大会。”
Míng tiān yǒu yī gè dà huì.Ngày mai có một đại hội.
Đang tải...