Khám phá

1.000 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 3

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 1.000 HSK 3.

Mã 480187
43
bộ từ
1.000
từ vựng
15
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 43 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

5 từ
12

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

28 từ
2

家庭、亲属 Gia đình, người thân

9 từ

身体部位 Cơ thể người

8 từ

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

61 từ

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

10 từ

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

17 từ

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

10 từ

住房、家具 Nhà ở, nội thất

19 từ
2

衣服、服装 Quần áo, trang phục

11 từ

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

13 từ

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

5 từ

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

28 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

16 từ

天气 Thời tiết

5 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

20 từ

动物 Động vật

7 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

23 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

39 từ

学校、课堂 Trường học, lớp học

12 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

40 từ

职业 Nghề nghiệp

21 từ
1

公司、职场 Công ty, công sở

97 từ

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

27 từ

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

10 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

8 từ

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

7 từ

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

8 từ

机场、订票 Sân bay, đặt vé

10 từ

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

20 từ

体育运动 Thể thao

37 từ

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

43 từ

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

9 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

14 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

66 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

5 từ

动作、行为 Hành động, tác động

9 từ

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

11 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

18 từ

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

52 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

88 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

9 từ

Chủ đề khác

45 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...