| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
không giống, khác nhau
我们的爱好不一样。
Sở thích của chúng ta khác nhau. |
— | |
| 短语 |
…hơn nhiều (đặt sau adj)
他比我聪明多了。
Anh ấy thông minh hơn tôi nhiều. |
— | |
| 短语 |
…hơn nhiều (đặt sau adj — văn hơn)
她比她妹妹高得多。
Cô ấy cao hơn em gái nhiều. |
— | |
|
cực kỳ, vô cùng (đặt sau tính từ)
今天的天气热极了。
Thời tiết hôm nay nóng vô cùng. |
— | ||
| 动/形 |
đi sâu vào; sâu sắc
我们要深入了解这个问题。
Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu vấn đề này. |
— |
Đang tải...