| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tiếp đón, đón tiếp
酒店热情地接待了我们。
Khách sạn đã nhiệt tình tiếp đón chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đón nhận, chào đón
我们要以积极的心态迎接每一个新的挑战。
Chúng ta phải đón nhận mỗi thách thức mới với tâm thế tích cực. |
— | |
| 动 |
chúc, chúc mừng
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! |
— | |
| 动 |
bắt tay
见面时,他热情地和我握手。
Lúc gặp mặt, anh ấy nhiệt tình bắt tay tôi. |
— | |
| 动 |
từ biệt, chia tay, tạm biệt; giã từ (một giai đoạn, thói quen)
毕业那天,我们含着眼泪向老师告别。
Ngày tốt nghiệp, chúng tôi rưng rưng nước mắt chào tạm biệt thầy cô. |
— |
Đang tải...