| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bóng đá
他喜欢踢足球。
Anh ấy thích đá bóng. |
— | |
| 动 |
chạy bộ
我每天早上跑步。
Hằng ngày sáng tôi chạy bộ. |
— | |
| 动 |
bơi
夏天我喜欢游泳。
Mùa hè tôi thích bơi. |
— | |
| 动/名 |
thi đấu, cuộc thi
明天有一场比赛。
Ngày mai có 1 trận đấu. |
— | |
| 名 |
phòng tập gym
她周末去健身房。
Cuối tuần cô ấy đi phòng tập gym. |
— | |
| 动 |
nhảy
她跳舞跳得真美。
Cô ấy nhảy múa thật đẹp. |
— | |
| 名 |
võ thuật
他从小学武术。
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ. |
— | |
| 名 |
thực lực, sức mạnh thực tế
他的实力很强。
Thực lực của anh ấy rất mạnh. |
— | |
| 动/名 |
ghi chép, hồ sơ, thành tích
每一次失信行为都可能被记录在案,影响个人信用评分。
Mỗi hành vi thất tín đều có thể được ghi vào hồ sơ, ảnh hưởng đến điểm tín dụng cá nhân. |
— | |
| 动 |
thua, thất bại; vận chuyển, truyền
这场比赛我们输了两分。
Trận đấu này chúng tôi thua hai điểm. |
— | |
| 动 |
thắng, giành phần thắng
这场比赛我们队赢了。
Trận đấu này đội mình thắng rồi. |
— | |
| 形/动 |
lạc hậu, tụt hậu; bị tụt lại phía sau
他的成绩现在落后于同班同学。
Thành tích của cậu ấy giờ đã tụt lại sau các bạn cùng lớp. |
— | |
| 名 |
người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn thể thao dùng bóng), fan bóng
我哥哥是个球迷,每场比赛都不肯错过。
Anh trai tôi là fan bóng đá, trận nào cũng không chịu bỏ lỡ. |
— | |
| 动 |
thắng lợi, giành chiến thắng; thành công
经过三个小时的比赛,我们队终于胜利了。
Sau ba tiếng thi đấu, đội chúng tôi cuối cùng cũng giành chiến thắng. |
— | |
| 动/名 |
huấn luyện, rèn luyện; sự huấn luyện
新员工上岗前要接受三个月的训练。
Nhân viên mới phải trải qua ba tháng huấn luyện trước khi nhận việc. |
— | |
| 名 |
đối thủ, đối phương, người ngang tài ngang sức
这次比赛我们的对手实力很强。
Đối thủ của chúng ta trong trận đấu lần này rất mạnh. |
— | |
| 名 |
công phu, võ thuật Trung Quốc; công sức, thời gian bỏ ra
他从小就练功夫,身体特别好。
Anh ấy luyện võ từ nhỏ nên sức khỏe đặc biệt tốt. |
— | |
| 名 |
kỷ lục (thành tích cao nhất); bản ghi chép
他在这次比赛中打破了世界纪录。
Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 名 |
trận chung kết, vòng chung kết
我们队终于进入了本次比赛的决赛。
Đội chúng tôi cuối cùng đã lọt vào chung kết giải đấu lần này. |
— | |
| 名 |
huấn luyện viên, thầy dạy (thể thao, lái xe)
教练要求我们每天早上跑五公里。
Huấn luyện viên yêu cầu chúng tôi chạy năm cây số mỗi sáng. |
— | |
| 动 |
chèo thuyền, chèo đò
周末我们去公园的湖上划船吧。
Cuối tuần chúng ta đi chèo thuyền trên hồ trong công viên nhé. |
— | |
| 名 |
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
这位年轻选手在决赛中表现得非常出色。
Tuyển thủ trẻ này thi đấu rất xuất sắc ở trận chung kết. |
— | |
| 动 |
dẫn đầu, đi đầu, vượt lên trước
这家企业的技术在全球处于领先地位。
Công nghệ của doanh nghiệp này đang dẫn đầu thế giới. |
— | |
| 动/名 |
ghi điểm, được điểm; điểm số
他比赛中得分很高。
Anh ấy ghi điểm rất cao trong trận đấu. |
— | |
| 名 |
đội viên, thành viên của đội
他是篮球队的队员。
Anh ấy là đội viên đội bóng rổ. |
— | |
| 名 |
huy chương vàng
他获得了金牌,非常高兴。
Anh ấy đã giành huy chương vàng, rất vui mừng. |
— | |
| 名 |
nam giới, đàn ông
那个男子很高。
Người đàn ông đó rất cao. |
— | |
| 名 |
nữ giới, phụ nữ
女子们在公园里散步。
Các phụ nữ đang đi dạo trong công viên. |
— | |
|
xếp hạng; thứ hạng
他的排名越来越高。
Thứ hạng của anh ấy ngày càng cao. |
— | ||
| 名 |
toàn sân, cả khán phòng; toàn bộ
全场观众都很热情。
Toàn bộ khán giả đều rất nhiệt tình. |
— | |
| 动 |
thắng, chiến thắng; hơn
我们的队伍赢得了胜利。
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng. |
— | |
| 名 |
World Cup, Cúp thế giới
世界杯每四年举办一次。
World Cup được tổ chức mỗi bốn năm một lần. |
— | |
| 动 |
nhảy cao
他跳高跳得很好。
Anh ấy nhảy cao rất tốt. |
— | |
| 动 |
nhảy xa
跳远比赛马上开始。
Cuộc thi nhảy xa sắp bắt đầu. |
— | |
| 名 |
huy chương bạc
他获得了银牌。
Anh ấy đã giành huy chương bạc. |
— | |
| 动 |
bơi; đi chơi, du ngoạn
我们去公园游玩吧。
Chúng ta đi chơi công viên nhé. |
— | |
| 动 |
tranh, giành; tranh cãi
他们为奖学金争得很激烈。
Họ tranh giành học bổng rất quyết liệt. |
— |
Đang tải...