Hơn 7.600 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Hơn 7.600 từ vựng tiếng Trung được sắp xếp theo 87 chủ đề của đời sống thật: chào hỏi, gia đình, ngoại hình, tính cách, nhà ở, quần áo, ăn uống, công việc, kinh tế, xã hội, khoa học, văn hoá… Mỗi chủ đề là một bộ riêng, học xong là dùng được ngay cho đúng tình huống đó — khác với cách học bám theo thứ tự bài trong sách, nhớ rời rạc và khó gọi ra khi cần. Mỗi từ đều có pinyin, nghĩa tiếng Việt và phát âm chuẩn giọng Trung; học bằng flashcard, quiz, nghe, gõ và điền khuyết, có nhắc ôn lại đúng lúc bạn sắp quên. Toàn bộ công khai miễn phí — không cần mua gói, lưu về thư viện của bạn là học được ngay.
- 87
- bộ từ
- 7.645
- từ vựng
- 831
- lượt lưu
打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao
Từ vựng chủ đề: Chào hỏi, xã giao
国籍、语言 Quốc tịch, ngôn ngữ
Từ vựng chủ đề: Quốc tịch, ngôn ngữ
基数词、序数词 Số đếm, số thứ tự
Từ vựng chủ đề: Số đếm, số thứ tự
日期、时间 Ngày tháng, thời gian
Từ vựng chủ đề: Ngày tháng, thời gian
名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô
Từ vựng chủ đề: Tên gọi, cách xưng hô
家庭、亲属 Gia đình, người thân
Từ vựng chủ đề: Gia đình, người thân
外貌 Ngoại hình
Từ vựng chủ đề: Ngoại hình
身体部位 Cơ thể người
Từ vựng chủ đề: Cơ thể người
性格、情绪 Tính cách, cảm xúc
Từ vựng chủ đề: Tính cách, cảm xúc
年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
Từ vựng chủ đề: Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ
Từ vựng chủ đề: Bạn bè, các mối quan hệ
日常生活 Sinh hoạt hằng ngày
Từ vựng chủ đề: Sinh hoạt hằng ngày
住房、家具 Nhà ở, nội thất
Từ vựng chủ đề: Nhà ở, nội thất
衣服、服装 Quần áo, trang phục
Từ vựng chủ đề: Quần áo, trang phục
颜色、形状 Màu sắc, hình dạng
Từ vựng chủ đề: Màu sắc, hình dạng
学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
Từ vựng chủ đề: Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm
Từ vựng chủ đề: Tiền bạc, mua sắm
食物、饮料 Đồ ăn, thức uống
Từ vựng chủ đề: Đồ ăn, thức uống
水果、蔬菜 Trái cây, rau củ
Từ vựng chủ đề: Trái cây, rau củ
烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp
Từ vựng chủ đề: Nấu ăn, nhà bếp
餐厅、饭馆 Nhà hàng, quán ăn
Từ vựng chủ đề: Nhà hàng, quán ăn
天气 Thời tiết
Từ vựng chủ đề: Thời tiết
季节、自然 Mùa, thiên nhiên
Từ vựng chủ đề: Mùa, thiên nhiên
动物 Động vật
Từ vựng chủ đề: Động vật
植物、树木 Thực vật, cây cối
Từ vựng chủ đề: Thực vật, cây cối
方向、位置 Phương hướng, vị trí
Từ vựng chủ đề: Phương hướng, vị trí
地理、国家 Địa lý, đất nước
Từ vựng chủ đề: Địa lý, đất nước
学校、课堂 Trường học, lớp học
Từ vựng chủ đề: Trường học, lớp học
学科、学习 Môn học, việc học tập
Từ vựng chủ đề: Môn học, việc học tập
职业 Nghề nghiệp
Từ vựng chủ đề: Nghề nghiệp
公司、职场 Công ty, công sở
Từ vựng chủ đề: Công ty, công sở
电脑、科技 Máy tính, công nghệ
Từ vựng chủ đề: Máy tính, công nghệ
电话、通讯 Điện thoại, liên lạc
Từ vựng chủ đề: Điện thoại, liên lạc
交通工具 Phương tiện giao thông
Từ vựng chủ đề: Phương tiện giao thông
道路、指路 Đường xá, chỉ đường
Từ vựng chủ đề: Đường xá, chỉ đường
旅游、酒店 Du lịch, khách sạn
Từ vựng chủ đề: Du lịch, khách sạn
机场、订票 Sân bay, đặt vé
Từ vựng chủ đề: Sân bay, đặt vé
健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện
Từ vựng chủ đề: Sức khỏe, bệnh viện
体育运动 Thể thao
Từ vựng chủ đề: Thể thao
音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh
Từ vựng chủ đề: Âm nhạc, phim ảnh
爱好、娱乐 Sở thích, giải trí
Từ vựng chủ đề: Sở thích, giải trí
节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt
Từ vựng chủ đề: Lễ hội, sự kiện đặc biệt
表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
Từ vựng chủ đề: Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
经济、金融 Kinh tế, tài chính
Từ vựng chủ đề: Kinh tế, tài chính
商业、贸易 Kinh doanh, thương mại
Từ vựng chủ đề: Kinh doanh, thương mại
劳动、就业 Lao động, việc làm
Từ vựng chủ đề: Lao động, việc làm
生产、工业 Sản xuất, công nghiệp
Từ vựng chủ đề: Sản xuất, công nghiệp
农业、畜牧业 Nông nghiệp, chăn nuôi
Từ vựng chủ đề: Nông nghiệp, chăn nuôi
社会、社区 Xã hội, cộng đồng
Từ vựng chủ đề: Xã hội, cộng đồng
政治、国家 Chính trị, nhà nước
Từ vựng chủ đề: Chính trị, nhà nước
法律、法院 Pháp luật, toà án
Từ vựng chủ đề: Pháp luật, toà án
军事、安全 Quân sự, an ninh
Từ vựng chủ đề: Quân sự, an ninh
宗教、信仰 Tôn giáo, tín ngưỡng
Từ vựng chủ đề: Tôn giáo, tín ngưỡng
科学、研究 Khoa học, nghiên cứu
Từ vựng chủ đề: Khoa học, nghiên cứu
科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật
Từ vựng chủ đề: Công nghệ, kỹ thuật
环境、生态 Môi trường, sinh thái
Từ vựng chủ đề: Môi trường, sinh thái
宇宙、自然现象 Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên
Từ vựng chủ đề: Vũ trụ, hiện tượng tự nhiên
能源、资源 Năng lượng, tài nguyên
Từ vựng chủ đề: Năng lượng, tài nguyên
医学、治疗 Y học, điều trị
Từ vựng chủ đề: Y học, điều trị
疾病、症状 Bệnh tật, triệu chứng
Từ vựng chủ đề: Bệnh tật, triệu chứng
营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất
Từ vựng chủ đề: Dinh dưỡng, thể chất
教育、培训 Giáo dục, đào tạo
Từ vựng chủ đề: Giáo dục, đào tạo
书籍、知识 Sách vở, tri thức
Từ vựng chủ đề: Sách vở, tri thức
语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự
Từ vựng chủ đề: Ngôn ngữ, văn tự
文化、风俗 Văn hoá, phong tục
Từ vựng chủ đề: Văn hoá, phong tục
历史、传统 Lịch sử, truyền thống
Từ vựng chủ đề: Lịch sử, truyền thống
文学、诗歌 Văn học, thơ ca
Từ vựng chủ đề: Văn học, thơ ca
美术、建筑 Mỹ thuật, kiến trúc
Từ vựng chủ đề: Mỹ thuật, kiến trúc
媒体、新闻 Truyền thông, báo chí
Từ vựng chủ đề: Truyền thông, báo chí
思维、认知 Tư duy, nhận thức
Từ vựng chủ đề: Tư duy, nhận thức
态度、评价 Thái độ, đánh giá
Từ vựng chủ đề: Thái độ, đánh giá
品格、道德 Phẩm chất, đạo đức
Từ vựng chủ đề: Phẩm chất, đạo đức
人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội
Từ vựng chủ đề: Quan hệ, ứng xử xã hội
成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ
Từ vựng chủ đề: Thành ngữ, quán ngữ
程度、比较 Mức độ, so sánh
Từ vựng chủ đề: Mức độ, so sánh
时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)
Từ vựng chủ đề: Thời gian, tần suất (nâng cao)
空间、大小 Không gian, kích thước
Từ vựng chủ đề: Không gian, kích thước
数量、计量 Số lượng, đo lường
Từ vựng chủ đề: Số lượng, đo lường
状态、变化 Trạng thái, biến đổi
Từ vựng chủ đề: Trạng thái, biến đổi
动作、行为 Hành động, tác động
Từ vựng chủ đề: Hành động, tác động
原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
Từ vựng chủ đề: Nguyên nhân, kết quả, điều kiện
代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
Từ vựng chủ đề: Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)
Từ vựng chủ đề: Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)
量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)
Từ vựng chủ đề: Lượng từ (个/本/张/条/只...)
常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng
Từ vựng chủ đề: Động từ cơ bản thường dùng
副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
Từ vựng chủ đề: Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
Từ vựng chủ đề: Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản