| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
xa
我家离学校不远。
Nhà tôi cách trường không xa. |
— | |
| 名 |
đường
这条路很长。
Con đường này rất dài. |
— | |
| 形 |
chậm
她说话慢。
Cô ấy nói chậm. |
— | |
| 名 |
trên đường
路上要小心。
Trên đường phải cẩn thận. |
— | |
| 名 |
bản đồ
你看看地图,我们是不是走错路了?
Bạn xem bản đồ đi, có phải chúng ta đi nhầm đường rồi không? |
— | |
| 名 |
ngã ba, ngã tư, đầu đường
路口有一个红绿灯。
Ngã tư có một đèn giao thông. |
— | |
| 名 |
đường cái, đường phố
马路上有很多车。
Trên đường phố có rất nhiều xe. |
— | |
| 名 |
lối vào, cửa vào
我们在电影院的入口等你。
Bọn mình đợi cậu ở lối vào rạp chiếu phim. |
— | |
| 名 |
người đi bộ, khách bộ hành
过马路的时候,司机应该让行人先走。
Khi qua đường, tài xế nên nhường cho người đi bộ đi trước. |
— | |
| 名 |
con đường, đường đi
这条道路很宽。
Con đường này rất rộng. |
— | |
| 名 |
đường quốc lộ, đường cái
这条公路很长。
Con đường quốc lộ này rất dài. |
— | |
| 名 |
phố, đường phố
这条街很热闹。
Con phố này rất nhộn nhịp. |
— | |
|
bên đường, lề đường
我在路边等你。
Tôi đang đợi bạn bên lề đường. |
— | ||
|
đưa đến, giao đến
快递已经送到家了。
Hàng đã được giao đến nhà rồi. |
— | ||
| 动 |
hỏi đường
我去问路怎么走。
Tôi đi hỏi đường đi thế nào. |
— | |
|
đi qua, đi ngang qua
我每天走过这条街。
Tôi mỗi ngày đi qua con phố này. |
— | ||
|
bước vào, đi vào
他走进了教室。
Anh ấy bước vào lớp học. |
— | ||
|
tránh ra, đi chỗ khác
请你走开一点。
Làm ơn tránh ra một chút. |
— | ||
| 名 |
tuyến đường, lộ trình
这条路线既经济又方便。
Tuyến đường này vừa tiết kiệm vừa tiện lợi. |
— | |
| 名 |
cây cầu
过了这座桥就到我家了。
Qua cây cầu này là tới nhà tôi rồi. |
— | |
| 形 |
tốc độ cao, cao tốc (高速公路: đường cao tốc)
中国的高速铁路又快又舒服。
Đường sắt cao tốc của Trung Quốc vừa nhanh vừa thoải mái. |
— | |
| 动 |
hỏi thăm, dò hỏi, hỏi tin tức
我到处打听哪儿能买到这种药。
Tôi hỏi thăm khắp nơi xem chỗ nào mua được loại thuốc này. |
— | |
|
đường cao tốc
高速公路很快就修好了。
Đường cao tốc đã được sửa chữa rất nhanh. |
— | ||
| 名 |
sợi chỉ, dây; đường, tuyến
这条线很长。
Sợi dây này rất dài. |
— | |
| 名 |
đèn giao thông
我发现这条路车多,红绿灯也多。
Em thấy đường này xe đã nhiều mà đèn giao thông cũng nhiều. |
— | |
| 动 |
tắc đường, kẹt xe
上下班的时候经常堵车。
Giờ tan tầm hay tắc đường. |
— | |
| 名 |
đường phố
这条街道我走过无数次。
Con phố này tôi đã đi qua vô số lần. |
— | |
| 名 |
tình hình đường sá
早上路况不太好。
Sáng nay tình hình đường không tốt lắm. |
— | |
| 区 |
đường dài, cự ly xa (chỉ làm định ngữ: xe khách đường dài, gọi điện đường dài)
他开了六个小时的长途汽车,累坏了。
Anh ấy lái xe khách đường dài suốt sáu tiếng, mệt lử. |
— | |
| 动 |
chặn, bịt; tắc nghẽn
路被大雪堵住了。
Đường bị tuyết lớn chặn lại. |
— | |
| 名 |
trên đường đi, dọc đường
我们在途中遇到了朋友。
Chúng tôi gặp bạn bè trên đường đi. |
— | |
|
rẽ, quẹo, ngoặt
请在下个路口转弯。
Xin hãy rẽ ở ngã tư tiếp theo. |
— | ||
| 副 |
suốt dọc đường, cả chặng đường; cùng đường (一路平安: thượng lộ bình an)
我们一路上聊得很开心。
Suốt dọc đường chúng tôi trò chuyện rất vui. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo, ngoặt; (nghĩa bóng) chuyển hướng suy nghĩ
前面路口往右拐弯就能看见地铁站。
Đến ngã tư phía trước rẽ phải là sẽ thấy ga tàu điện ngầm. |
— | |
| 动 |
lạc đường, đi lạc
我第一次来这座城市,差点儿迷路了。
Lần đầu đến thành phố này, tôi suýt nữa thì lạc đường. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm nhỏ (ở Bắc Kinh)
我住在北京的胡同儿里。
Tôi sống trong một ngõ nhỏ ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
dọc tuyến, các nước ven đường
"一带一路"沿线国家共同受益。
Các nước dọc tuyến "Vành đai và Con đường" cùng được hưởng lợi. |
— | |
| 名 |
cây cầu, cầu nối
学习汉语的人是东西方文化之间最好的桥梁。
Người học tiếng Trung chính là cây cầu tốt nhất giữa văn hóa Đông và Tây. |
— | |
| 名 |
đường hầm, hầm xuyên núi
火车穿过隧道后,眼前突然变得一片明亮。
Sau khi tàu hỏa chui qua đường hầm, trước mắt bỗng sáng bừng lên. |
— | |
| 动 |
làm tắc, tắc nghẽn, ùn tắc
下水道被垃圾堵塞了,水一直流不下去。
Cống thoát nước bị rác làm tắc, nước cứ không thoát đi được. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm, con hẻm nhỏ
这条小巷里藏着一家开了三十年的面馆。
Trong con hẻm nhỏ này có một quán mì đã mở được ba mươi năm. |
— | |
| 形 |
thông suốt, lưu thông thuận lợi (đường sá, thông tin)
新桥通车以后,市区的交通畅通多了。
Từ khi cầu mới thông xe, giao thông nội thành thông thoáng hơn hẳn. |
— | |
| 名 |
đại lộ, đường lớn
大道两旁种满了鲜花。
Hai bên đại lộ trồng đầy hoa tươi. |
— | |
| 名 |
phố lớn, đường phố chính
这条大街很热闹。
Con phố chính này rất nhộn nhịp. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo; bắt cóc, lừa gạt
拐弯处有标志。
Ở đoạn rẽ, có biển báo. |
— | |
| 名 |
đầu phố, ngoài đường phố
街头有很多小吃摊。
Đầu phố có rất nhiều quầy ăn vặt. |
— | |
| 动 |
đi ngang qua, đi qua
我路过那个商店时买了点东西。
Tôi đã mua vài thứ khi đi ngang qua cửa hàng đó. |
— | |
| 名 |
lối đi, đường thông, hành lang
这条通道很宽敞,可以通行两辆车。
Hành lang này rất rộng, có thể cho hai chiếc xe đi qua. |
— | |
| 动 |
đi qua, lưu thông; thông dụng
这个规定在全公司通行。
Quy định này được áp dụng trong toàn công ty. |
— | |
|
suốt dọc đường, suốt chặng đường
一路上风景很美。
Suốt dọc đường phong cảnh rất đẹp. |
— |
Đang tải...