Quay lại Hơn 7.600 từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
‹ ›

83. Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

33 từ Mã 627377

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  33 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
吗
/ma/
助
không, à (trợ từ nghi vấn cuối câu)
你好吗?Nǐ hǎo ma?
Bạn khoẻ không?
Thêm 3 ví dụ
你是老师吗?Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên à?
你会说汉语吗?Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?
Bạn biết nói tiếng Trung không?
他是你的朋友吗?Tā shì nǐ de péngyou ma?
Anh ấy là bạn của bạn à?
—
的
/de/
助
của (trợ từ sở hữu)
我的老师。Wǒ de lǎoshī.
Giáo viên của tôi.
—
呢
/ne/
助
(trợ từ hỏi lại)
我很好,你呢?Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khoẻ, còn bạn?
—
了
/le/
助
(trợ từ hoàn thành)
他来了。Tā lái le.
Anh ấy đến rồi.
—
着
/zhe/
助
đang (trợ từ trạng thái)
门开着呢。Mén kāizhe ne.
Cửa đang mở đấy.
—
/shì bu shì/
短语
có phải … không
你是不是不舒服?Nǐ shì bu shì bù shūfu?
Có phải bạn không khoẻ không?
—
过
/guò/
助
đã từng (trợ từ trải nghiệm)
我去过长城。Wǒ qùguò Chángchéng.
Tôi đã từng đi Vạn Lý Trường Thành.
—
吧
/ba/
助动
(trợ từ cuối câu) nhé, đi, thôi, nhỉ
我们一起去吃饭吧。Wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba.
Chúng ta cùng đi ăn nhé.
—
地
/de/
助动
(trợ từ) nối trạng ngữ với động từ
他高兴地笑了。Tā gāoxìng de xiào le.
Anh ấy cười một cách vui vẻ.
—
子
/zi (zhuōzi)/
后缀
hậu tố danh từ “子” (ví dụ 桌子: cái bàn)
桌子上有一本书。Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
—
得
/de/
助
trợ từ — đứng giữa V và bổ ngữ trình độ
他唱得很好。Tā chàng de hěn hǎo.
Anh ấy hát rất hay.
—
啊
/a/
助动
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
你来了啊!Nǐ lái le a!
Bạn đến rồi à!
—
/dehuà/
助动
(trợ từ) nếu... thì
如果下雨的话,我们不去。Rú guǒ xià yǔ de huà, wǒ men bú qù.
Nếu trời mưa thì chúng ta không đi.
—
所
/suǒ/
助
trợ từ đặt trước động từ tạo cụm danh từ (所+động từ, thường dùng với 的: 我所知道的 = điều tôi biết); lượng từ chỉ trường học, bệnh viện, nhà cửa; nơi chốn (như 场所)
这是我所知道的全部情况。Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù qíngkuàng.
Đây là toàn bộ những gì mà tôi biết.
—
化
/huà (xiàndàihuà)/
后缀
(hậu tố) -hoá, vd 现代化: hiện đại hoá
现代化让生活更方便。Xiàn dài huà ràng shēng huó gèng fāng biàn.
Hiện đại hóa làm cho cuộc sống thuận tiện hơn.
—
性
/xìng(jījíxìng)/
后缀
(hậu tố) tính, tính chất, vd 积极性: tính tích cực
积极性对学习很重要。Jījíxìng duì xuéxí hěn zhòngyào.
Tính tích cực rất quan trọng đối với việc học.
—
者
/zhě (zhìyuànzhě)/
后缀
(hậu tố) giả, người..., vd 志愿者: tình nguyện viên
志愿者帮助了很多人。Zhìyuànzhě bāngzhù le hěn duō rén.
Tình nguyện viên đã giúp đỡ nhiều người.
—
呀
/ya/
助
à, vậy, đấy (trợ từ làm dịu)
是你呀!Shì nǐ ya!
Là bạn à!
—
之
/zhī/
助
của (trợ từ sở hữu trong văn viết, tương đương 的); nó, điều đó (đại từ thay thế trong văn viết)
这是我一生中最重要的决定之一。Zhè shì wǒ yìshēng zhōng zuì zhòngyào de juédìng zhī yī.
Đây là một trong những quyết định quan trọng nhất đời tôi.
—
/shìde/
助
như là, giống như (trợ từ đặt sau danh từ/đại từ/động từ để so sánh, thường dùng cùng 像、好像)
他高兴得像个孩子似的,一直笑个不停。Tā gāoxìng de xiàng ge háizi shìde, yìzhí xiào ge bù tíng.
Anh ấy vui như một đứa trẻ, cười mãi không thôi.
—
唉
/āi/
叹
ừ, vâng (tiếng đáp lời); chao ôi, hầy (khi đọc ài: biểu thị tiếc nuối, than thở)
唉,别提了,这件事真让人失望。Āi, bié tí le, zhè jiàn shì zhēn ràng rén shīwàng.
Chao ôi, đừng nhắc nữa, chuyện này thật đáng thất vọng.
—
哈
/hā/
叹
ha (thán từ biểu thị đắc ý, ngạc nhiên); tiếng cười 哈哈; hà hơi, thở ra
哈,我终于找到我的钥匙了!Hā, wǒ zhōngyú zhǎodào wǒ de yàoshi le!
Ha, cuối cùng thì tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi!
—
哦
/ò/
叹
ồ, à (thán từ tỏ ý chợt hiểu ra hoặc tiếp nhận thông tin; đọc "ó" khi tỏ ý nghi ngờ, ngạc nhiên)
哦,原来这件事是他一个人做的。Ò, yuánlái zhè jiàn shì shì tā yí gè rén zuò de.
À, hóa ra chuyện này là một mình anh ta làm.
—
哇
/wā/
叹
oa, ồ (thán từ tỏ ý kinh ngạc, thán phục); tiếng khóc oa oa, tiếng nôn ọe
哇,这里的夜景太美了!Wā, zhèlǐ de yèjǐng tài měi le!
Oa, cảnh đêm ở đây đẹp quá đi!
—
呵
/hē/
叹/动
à, ồ (thán từ biểu thị ngạc nhiên, tán thưởng); hà hơi, thổi hơi (呵气); quở trách (呵斥)
呵,你怎么这么快就把作业做完了!Hē, nǐ zěnme zhème kuài jiù bǎ zuòyè zuòwán le!
Ồ, sao cậu làm xong bài tập nhanh thế!
—
嘿
/hēi/
叹
này, ê (tiếng gọi để gây chú ý; hoặc biểu thị đắc ý, ngạc nhiên)
嘿,你的钱包掉在地上了!Hēi, nǐ de qiánbāo diào zài dì shang le!
Này, ví của bạn rơi xuống đất kìa!
—
哼
/hēng/
动
ngâm nga, hát khẽ; rên rỉ; hừ (tiếng thốt ra tỏ ý không hài lòng, coi thường)
她一边做饭一边哼着一首老歌。Tā yìbiān zuò fàn yìbiān hēng zhe yì shǒu lǎo gē.
Cô ấy vừa nấu cơm vừa ngân nga một bài hát cũ.
—
/éryǐ/
助
mà thôi, chỉ vậy thôi (trợ từ cuối câu, thường dùng với 只是/不过 để giảm nhẹ)
我只是随便说说而已,你别放在心上。Wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo éryǐ, nǐ bié fàng zài xīnshàng.
Tôi chỉ nói bâng quơ vậy thôi, bạn đừng để bụng.
—
嗯
/èn/
叹
ừ, ờ, ừm (tiếng đáp tỏ ý đồng ý hoặc đang suy nghĩ; đọc giọng lên tỏ ý nghi vấn)
嗯,你说得有道理,我再考虑考虑。Èn, nǐ shuō de yǒu dàolǐ, wǒ zài kǎolǜ kǎolǜ.
Ừm, bạn nói cũng có lý, để tôi cân nhắc thêm.
—
啦
/la/
助
rồi, nhé, đấy (trợ từ cuối câu, hợp âm của 了 + 啊, mang sắc thái vui vẻ, thân mật)
别担心啦,问题已经解决了。Bié dānxīn la, wèntí yǐjīng jiějué le.
Đừng lo nữa mà, vấn đề giải quyết xong rồi.
—
嘛
/ma/
助
mà, chứ, thì (trợ từ cuối câu nhấn mạnh điều hiển nhiên hoặc dùng khi khuyên nhủ, nài nỉ)
这件事本来就不难嘛,你试试就知道了。Zhè jiàn shì běnlái jiù bù nán ma, nǐ shìshi jiù zhīdào le.
Việc này vốn có khó gì đâu mà, bạn thử là biết ngay.
—
/āiyō/
叹
ối, ái, ôi (thán từ biểu thị đau đớn, ngạc nhiên hoặc bực bội)
哎哟,我的脚被门夹了一下!Āiyō, wǒ de jiǎo bèi mén jiā le yīxià!
Ối, chân tôi bị cánh cửa kẹp một cái!
—
/bàle/
助动
(trợ từ) ... mà thôi, chỉ vậy thôi
他不过是开个玩笑罢了。Tā bùguò shì kāi ge wánxiào bàle.
Anh ta chỉ là đùa thôi mà.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...