| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
trong
她在家里。
Cô ấy ở trong nhà. |
— | |
| 名 |
trên
书在桌子上。
Sách ở trên bàn. |
— | |
| 名 |
dưới
铅笔在桌子下。
Bút chì ở dưới bàn. |
— | |
| 名 |
bên cạnh
医院在学校旁边。
Bệnh viện ở cạnh trường. |
— | |
| 名 |
ở giữa
老师站在中间。
Thầy giáo đứng ở giữa. |
— | |
| 名 |
bên trái
超市在左边。
Siêu thị ở bên trái. |
— | |
| 名 |
bên phải
医院在右边。
Bệnh viện ở bên phải. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ, địa điểm
这个地方很安静。
Chỗ này rất yên tĩnh. |
— | |
| 名 |
trước (thời gian/không gian)
四年前我来过这里。
Bốn năm trước tôi đã từng đến đây. |
— | |
| 名 |
sau (thời gian/không gian)
三年后我会回来。
Ba năm sau tôi sẽ quay lại. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài
外面下雨了。
Bên ngoài trời mưa rồi. |
— | |
| 名 |
phía đông, hướng đông
银行在学校的东边。
Ngân hàng ở phía đông của trường. |
— | |
| 名 |
phía tây, hướng tây
太阳从西边落下去了。
Mặt trời đã lặn ở phía tây. |
— | |
| 名 |
phía nam, hướng nam
我家在学校的南边。
Nhà tôi ở phía nam trường học. |
— | |
| 名 |
phía bắc, hướng bắc
北京在中国的北方。
Bắc Kinh ở phía bắc của Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
phía bắc, mạn bắc
学校的北边有一个超市。
Phía bắc trường học có một siêu thị. |
— | |
|
đi ra ngoài
他出去买东西了。
Anh ấy đi ra ngoài mua đồ. |
— | ||
| 名 |
địa điểm, nơi chốn
我们约好地点见面。
Chúng ta đã hẹn địa điểm gặp nhau. |
— | |
|
trên mặt đất, dưới sàn
地上有很多树叶。
Trên mặt đất có nhiều lá cây. |
— | ||
| 名 |
phía đông
太阳从东边升起。
Mặt trời mọc từ phía đông. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau
他在房子后边玩。
Anh ấy đang chơi ở phía sau nhà. |
— | |
|
trở về, quay lại
他下午三点回来。
Anh ấy sẽ trở về lúc 3 giờ chiều. |
— | ||
|
đi về, về (chỗ cũ)
我现在回去学校。
Bây giờ tôi đi về trường học. |
— | ||
|
đi vào, vào đây
请你进来坐。
Mời bạn vào ngồi. |
— | ||
|
đi vào (trong)
他走进去教室。
Anh ấy đi vào trong lớp học. |
— | ||
| 名 |
bên trong, phía trong
书包里边有书。
Trong cặp có sách. |
— | |
| 代 |
bên kia, đằng kia
他在那边玩。
Anh ấy đang chơi bên kia. |
— | |
| 名 |
phía nam, phương nam
学校南边有一个公园。
Phía nam trường học có một công viên. |
— | |
| 名 |
phía trước, đằng trước
前边的路很宽。
Đường phía trước rất rộng. |
— | |
| 名 |
phía trên, bên trên
书架上边有一本书。
Trên kệ sách có một cuốn sách. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài
外边很冷。
Bên ngoài rất lạnh. |
— | |
| 名 |
phía tây
西边有山。
Phía tây có núi. |
— | |
| 名 |
phía dưới, bên dưới
下边是地板。
Bên dưới là sàn nhà. |
— | |
| 名 |
bên phải, phía phải
请向右走。
Xin hãy đi về phía bên phải. |
— | |
| 名 |
ở giữa, trong; Trung Quốc
学校在城市中。
Trường học nằm ở giữa thành phố. |
— | |
| 名 |
bên trái, phía trái
请向左走。
Xin hãy đi về phía bên trái. |
— | |
| 名 |
bên, phía; cạnh, lề
河的边有很多树。
Bên bờ sông có nhiều cây. |
— | |
| 形 |
gần
医院离这儿很近。
Bệnh viện gần đây. |
— | |
| 名 |
đối diện
学校在我家对面。
Trường ở đối diện nhà tôi. |
— | |
| 名 |
phương bắc, miền bắc
北方的冬天比南方冷得多。
Mùa đông miền bắc lạnh hơn miền nam nhiều. |
— | |
| 名 |
phương hướng, hướng; hướng đi, mục tiêu
我走错方向了,得回去重新找路。
Tôi đi sai hướng rồi, phải quay lại tìm đường. |
— | |
| 名 |
trung tâm, giữa; trọng tâm, cốt lõi
市中心的房子租金特别贵。
Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố đắt kinh khủng. |
— | |
| 名 |
đông bắc; vùng Đông Bắc Trung Quốc
东北的冬天很冷。
Mùa đông ở Đông Bắc rất lạnh. |
— | |
| 名 |
phương Đông, hướng đông
太阳从东方升起。
Mặt trời mọc từ phương Đông. |
— | |
| 名 |
đông nam
我们计划去东南旅行。
Chúng tôi dự định đi du lịch Đông Nam. |
— | |
| 动 |
đi tới, lại đây, qua đây
你过来一下。
Cậu lại đây một chút. |
— | |
| 动 |
đi vào, tiến vào, bước vào
请进入教室。
Xin mời vào lớp học. |
— | |
| 动 |
dựa vào, tựa vào; ở gần
他靠墙站着休息。
Anh ấy tựa vào tường đứng nghỉ. |
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
盒子里头有糖。
Trong hộp có kẹo. |
— | |
| 名/量 |
mặt, bề mặt; phía; (lượng từ) chiếc (gương, cờ)
|
— | |
| 名 |
trước mặt, trước mắt
他在我面前说谎。
Anh ấy nói dối trước mặt tôi. |
— | |
| 名 |
miền Nam, phương Nam
南方天气很热。
Thời tiết miền Nam rất nóng. |
— | |
| 名/量 |
hàng, dãy; (lượng từ) hàng, dãy
我们排队买票。
Chúng tôi xếp hàng mua vé. |
— | |
| 名 |
bên mình, bên cạnh
他身边有很多朋友。
Bên cạnh anh ấy có nhiều bạn bè. |
— | |
| 名 |
tây bắc; vùng Tây Bắc Trung Quốc
西北的天气很冷。
Thời tiết Tây Bắc rất lạnh. |
— | |
| 名 |
tây nam
我们家在城市的西南方向。
Nhà chúng tôi ở hướng tây nam của thành phố. |
— | |
| 后缀 |
hậu tố tạo danh từ chỉ nơi chốn
书包在门后面。
Cặp sách ở phía sau cửa. |
— | |
| 名 |
phía trước
学校在前面。
Trường học ở phía trước. |
— | |
| 名 |
phía sau
商店在后面。
Cửa hàng ở phía sau. |
— | |
| 名 |
xung quanh, chung quanh
学校周围有很多餐厅。
Xung quanh trường có rất nhiều nhà hàng. |
— | |
| 名 |
bên trong, nội, trong phạm vi (thường đứng sau danh từ: 一周内, 国内)
请在三天内把作业交给老师。
Hãy nộp bài tập cho thầy trong vòng ba ngày. |
— | |
| 动 |
tiếp cận, đến gần, gần với, xấp xỉ
他的汉语水平已经接近母语者了。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã gần bằng người bản xứ rồi. |
— | |
| 名/动 |
trái phải, hai bên; khoảng, chừng (đặt sau số lượng); chi phối, thao túng
他每天早上六点左右就起床跑步。
Ngày nào anh ấy cũng dậy chạy bộ vào khoảng sáu giờ sáng. |
— | |
| 名 |
nơi chốn, địa điểm (diễn ra hoạt động nào đó)
公共场所禁止吸烟。
Cấm hút thuốc ở nơi công cộng. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau; sau lưng
他背后有很多支持者。
Phía sau anh ấy có nhiều người ủng hộ. |
— | |
| 名 |
ở giữa, chính giữa; trong số
他当中有很多朋友。
Trong số họ có nhiều bạn của anh ấy. |
— | |
| 名 |
ở dưới, bên dưới, phía dưới
书包放在桌子底下。
Cặp sách để dưới bàn. |
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
盒子里面有很多书。
Bên trong hộp có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
miền nam, phía nam
南部天气很热。
Thời tiết miền nam rất nóng. |
— | |
| 名 |
trước sau; khoảng, quãng (thời gian)
他前后工作了十年。
Anh ấy làm việc khoảng mười năm. |
— | |
| 动 |
tiến lên, tiến về phía trước
我们要前进,不要后退。
Chúng ta phải tiến lên, không được lùi lại. |
— | |
|
lên đây, đi lên (về phía người nói)
请你上来坐一会儿。
Mời bạn lên đây ngồi một lát. |
— | ||
| 名 |
phía trên, bên trên; cấp trên
书桌上面有很多书。
Trên bàn học có rất nhiều sách. |
— | |
|
lên trên, đi lên (rời người nói)
他爬上去看风景。
Anh ấy leo lên trên để ngắm cảnh. |
— | ||
| 动 |
tăng lên, đi lên
气温在慢慢上升。
Nhiệt độ đang tăng dần lên. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; bề ngoài
外面下雨了,我们进去吧。
Bên ngoài trời đang mưa, chúng ta vào trong đi. |
— | |
| 名 |
miền tây, phía tây
西部有很多山。
Miền tây có nhiều núi. |
— | |
|
đi xuống, xuống đây; (bổ ngữ chỉ xu hướng)
请你下来吃饭。
Mời bạn xuống đây ăn cơm. |
— | ||
| 名 |
phía dưới, bên dưới; tiếp theo
桌子下面有一本书。
Có một cuốn sách ở phía dưới bàn. |
— | |
| 名 |
trước mắt; hiện nay, lúc này
眼前的事情很重要。
Việc trước mắt rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
gần đây, lân cận
附近有一家超市。
Gần đây có một siêu thị. |
— | |
| 名 |
vị trí, chỗ; địa vị
这家酒店的位置很好,离地铁站只有几步路。
Khách sạn này vị trí rất đẹp, cách ga tàu điện ngầm chỉ vài bước chân. |
— | |
| 名 |
đỉnh, chóp, nóc; (động từ) đội, chống, đỡ; (lượng từ) chiếc (mũ, lều)
我们花了四个小时才爬到山顶。
Chúng tôi mất bốn tiếng mới leo lên tới đỉnh núi. |
— | |
| 动 |
nằm ở, tọa lạc tại
这家书店位于市中心的一条老街上。
Hiệu sách này nằm trên một con phố cổ ở trung tâm thành phố. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ; bộ phận (cơ quan)
这里是一个安静的处所。
Đây là một nơi yên tĩnh. |
— | |
| 名 |
mặt đất, nền nhà
地面很滑,小心不要摔倒。
Mặt đất rất trơn, cẩn thận đừng ngã. |
— | |
| 名 |
dưới lòng đất, ngầm
地下停车场有很多车位。
Bãi đậu xe dưới lòng đất có nhiều chỗ đậu. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau
后头有一个大花园。
Phía sau có một khu vườn lớn. |
— | |
| 名 |
hai bên, hai phía
路的两边都有树。
Hai bên đường đều có cây. |
— | |
| 名 |
nội bộ, bên trong
这是公司的内部文件。
Đây là tài liệu nội bộ của công ty. |
— | |
| 名 |
phía trước, đằng trước
前头有一家咖啡店。
Phía trước có một quán cà phê. |
— | |
|
trong tay, nắm trong tay
书在手里。
Sách đang trong tay. |
— | ||
| 名 |
trên sân khấu, trên bục
演员在台上表演。
Diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
trong vòng, trong phạm vi
考试成绩在及格线以内。
Điểm thi nằm trong phạm vi đạt chuẩn. |
— | |
| 名 |
giữa, trong khoảng
两人之间有误会。
Giữa hai người có hiểu lầm. |
— | |
| 名 |
bên cạnh, nhà bên, sát vách
隔壁搬来了一家人,看起来很友好。
Nhà bên cạnh mới có một gia đình chuyển đến, trông rất thân thiện. |
— | |
| 名 |
trước mặt, bên cạnh, chỗ gần ai đó
孩子跑到奶奶跟前,撒娇地抱住了她。
Đứa bé chạy đến bên bà, nũng nịu ôm chầm lấy bà. |
— | |
|
trên bờ
船停在岸上了。
Con thuyền đậu trên bờ. |
— | ||
| 动 |
đến gần, tiếp cận; kề bên
请靠近一点,听我说。
Xin hãy đến gần một chút để nghe tôi nói. |
— | |
| 名 |
nam bắc, từ nam tới bắc
南北方的饮食习惯不同。
Thói quen ăn uống của miền Nam và miền Bắc khác nhau. |
— | |
| 名/代 |
bên, bên cạnh
我坐在你的旁边。
Tôi ngồi bên cạnh bạn. |
— | |
| 名 |
trên dưới; khoảng chừng
这条裤子长度上下合适。
Chiều dài chiếc quần này khoảng chừng vừa vặn. |
— | |
| 名 |
xung quanh, bốn phía
四周都是高山和森林。
Xung quanh đều là núi cao và rừng. |
— | |
| 名 |
nơi, chỗ; nơi nằm ở (vấn đề, nguyên nhân)
问题的所在在于沟通不畅。
Vấn đề nằm ở chỗ giao tiếp không thông suốt. |
— | |
|
tiến lên, hướng về phía trước
我们要向前走,不要回头。
Chúng ta phải tiến về phía trước, đừng quay lại. |
— | ||
| 动 |
hướng lên, đi lên; cầu tiến
他有向上的精神。
Anh ấy có tinh thần cầu tiến. |
— | |
| 动 |
chuyển hướng, đổi hướng
司机在十字路口转向左边。
Tài xế chuyển hướng sang bên trái tại ngã tư. |
— | |
| 名 |
xung quanh, vùng lân cận, ngoại vi
这所学校周边的房租这几年涨得很快。
Giá thuê nhà quanh khu vực trường này mấy năm nay tăng rất nhanh. |
— | |
| 名 |
mặt bên, mặt nghiêng; khía cạnh, phương diện
这件事从一个侧面反映出他的性格。
Chuyện này phản ánh tính cách của anh ấy ở một khía cạnh nào đó. |
— | |
| 名 |
phương vị, phương hướng, vị trí
在森林里迷路时,可以通过太阳判断方位。
Khi lạc trong rừng, có thể dựa vào mặt trời để xác định phương hướng. |
— | |
| 名 |
dấu vết, tung tích
研究人员在山里发现了那只野生动物的踪迹。
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện dấu vết của con thú hoang đó ở trong núi. |
— | |
|
kề sát, sát cạnh
我们的房间挨着厨房。
Phòng của chúng tôi kề sát nhà bếp. |
— | ||
| 名/动 |
bên, phía bên; nghiêng, ngả về
他站在房子的侧面。
Anh ấy đứng ở bên hông ngôi nhà. |
— | |
|
định vị, xác định vị trí
这个GPS能准确定位。
Thiết bị định vị này có thể xác định vị trí chính xác. |
— | ||
| 名 |
hai bên, hai phía
道路两侧种满了树木。
Hai bên đường được trồng đầy cây. |
— | |
| 动 |
hướng về, quay về phía; nhắm tới
学校面向社会招生。
Trường học hướng tới xã hội tuyển sinh. |
— | |
| 名 |
trong và ngoài; trong ngoài, khoảng chừng
公司内外都很重视安全。
Trong ngoài công ty đều rất coi trọng an toàn. |
— | |
| 名 |
phía trước; tiền tuyến
前方有危险,请小心。
Phía trước có nguy hiểm, hãy cẩn thận. |
— | |
| 名 |
khắp nơi, bốn phía
他四处寻找丢失的钥匙。
Anh ấy tìm kiếm chìa khóa bị mất khắp nơi. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; ngoại bộ
外部环境影响了公司的决策。
Môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định của công ty. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài
外头下雨了,我们别出去了。
Bên ngoài đang mưa, chúng ta đừng ra ngoài nữa. |
— | |
| 名 |
phương xa, nơi xa
他来自远方的城市。
Anh ấy đến từ một thành phố ở phương xa. |
— |
Đang tải...