| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 数 |
mấy, vài (nhấn nhiều)
我去过好几次了。
Tôi đã đi mấy lần rồi. |
— | |
| 量 |
xăng-ti-mét (cm)
他比我高五厘米。
Anh ấy cao hơn tôi 5cm. |
— | |
| 量 |
lần, gấp (dùng sau số từ chỉ số lần nhân lên: 两倍 = gấp đôi)
这里的房价比五年前贵了一倍。
Giá nhà ở đây đắt gấp đôi so với năm năm trước. |
— | |
| 名 |
thứ tự, trình tự
请按顺序排队进场。
Mời mọi người xếp hàng theo thứ tự để vào. |
— | |
| 数 |
phần (dùng đọc phân số và phần trăm: 三分之一 = một phần ba, 百分之十 = mười phần trăm)
我们班百分之六十的学生是女生。
Sáu mươi phần trăm học sinh lớp tôi là nữ. |
— | |
| 动 |
giảm bớt, giảm đi, làm ít đi
为了身体健康,他减少了抽烟的次数。
Vì sức khỏe, anh ấy đã giảm bớt số lần hút thuốc. |
— | |
|
vô số, vô vàn, không đếm xuể
为了这次演出,他们付出了无数的努力。
Để có buổi biểu diễn này, họ đã bỏ ra vô số công sức. |
— | ||
| 名 |
quy mô, tầm cỡ
这家工厂的规模比五年前大了一倍。
Quy mô của nhà máy này lớn gấp đôi so với năm năm trước. |
— | |
| 形 |
trung bình, bình quân; đều nhau
我每天平均要走一万步。
Trung bình mỗi ngày tôi đi bộ một vạn bước. |
— | |
| 名 |
trọng lượng, cân nặng
这个行李箱的重量超过了航空公司的规定。
Trọng lượng của chiếc vali này vượt quá quy định của hãng hàng không. |
— | |
| 副 |
tổng cộng, tất cả (dùng trước số lượng để nêu tổng số)
我们班总共有三十二个学生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có 32 học sinh. |
— | |
| 形 |
cá biệt, một vài (số rất ít); riêng lẻ, từng người một
只有个别同学没有交作业。
Chỉ có một vài bạn là chưa nộp bài tập. |
— | |
| 量 |
mét vuông (khẩu ngữ); bình phương (trong toán học)
我家的客厅大约有三十平方。
Phòng khách nhà tôi rộng khoảng ba mươi mét vuông. |
— | |
| 动/名 |
thống kê, tổng hợp số liệu; số liệu thống kê
据统计,去年来这里旅游的人超过了一百万。
Theo thống kê, năm ngoái có hơn một triệu lượt khách đến đây du lịch. |
— | |
| 动 |
đo, đo đạc, đo lường
工人们正在测量这块地的面积。
Các công nhân đang đo diện tích mảnh đất này. |
— | |
| 动 |
đo, đo lường; đoán
科学家正在测温度。
Các nhà khoa học đang đo nhiệt độ. |
— | |
| 名/量 |
thước (đơn vị đo); cái thước
这把尺子很便宜。
Cái thước này rất rẻ. |
— | |
| 副 |
phần lớn, đa số
大多学生喜欢运动。
Phần lớn học sinh thích thể thao. |
— | |
|
quy mô lớn, trên diện rộng
公司进行大规模扩张。
Công ty đang mở rộng quy mô lớn. |
— | ||
| 形/副 |
đơn, lẻ; chỉ, riêng
我只买了一件单衣服。
Tôi chỉ mua một chiếc áo đơn. |
— | |
| 形 |
đa dạng
这个商店有多种多样商品。
Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm đa dạng. |
— | |
|
nhiều loại
这里有多种水果。
Ở đây có nhiều loại trái cây. |
— | ||
| 副 |
tổng cộng; chung
我们共有五个人参加。
Chúng tôi tổng cộng có năm người tham gia. |
— | |
| 名 |
hàm lượng
这瓶水的含量是500毫升。
Hàm lượng nước trong chai này là 500 ml. |
— | |
| 量 |
mi-li-mét (mm)
这个零件只有几毫米厚。
Bộ phận này chỉ dày vài milimét. |
— | |
| 量 |
mi-li-lít (ml)
这瓶药水有100毫升。
Chai thuốc này có 100 ml. |
— | |
| 动 |
giảm, bớt; trừ (phép trừ)
请把数字减去五。
Xin hãy lấy số đó trừ đi năm. |
— | |
| 动 |
đo, đo lường
医生正在量我的体温。
Bác sĩ đang đo nhiệt độ cơ thể tôi. |
— | |
| 形 |
vô hạn, không giới hạn
他的想象力是无限的。
Sức tưởng tượng của anh ấy là vô hạn. |
— | |
| 形 |
có hạn, hữu hạn
时间有限,我们快点走吧。
Thời gian có hạn, chúng ta hãy đi nhanh lên nào. |
— | |
| 名 |
một trong số
北京是全国之一。
Bắc Kinh là một trong những thành phố lớn nhất cả nước. |
— | |
| 名 |
nhiệt độ nước
泡绿茶水温不宜太高。
Pha lục trà nhiệt độ nước không nên quá cao. |
— | |
| 名 |
tỷ lệ thành công
机器人手术的成功率高达百分之九十八。
Tỷ lệ thành công của phẫu thuật robot lên tới 98%. |
— | |
| 动 |
còn lại, dư ra, thừa
冰箱里只剩下一瓶牛奶了。
Trong tủ lạnh chỉ còn lại một chai sữa thôi. |
— | |
| 动 |
thiếu, thiếu thốn, không đủ
他工作能力不错,就是缺乏经验。
Năng lực làm việc của anh ấy khá tốt, chỉ là còn thiếu kinh nghiệm. |
— | |
| 形 |
không đủ, thiếu; (danh) chỗ thiếu sót, hạn chế
经验不足是他最大的问题。
Thiếu kinh nghiệm là vấn đề lớn nhất của cậu ấy. |
— | |
| 区 |
duy nhất, độc nhất
这是我们唯一的机会,千万别错过。
Đây là cơ hội duy nhất của chúng ta, nhất định đừng bỏ lỡ. |
— | |
| 量 |
tấn (lượng từ chỉ đơn vị trọng lượng, 1 tấn = 1000 kg)
这辆卡车一次可以运五吨水果。
Chiếc xe tải này một chuyến chở được năm tấn hoa quả. |
— | |
| 形 |
thừa, dư ra; thừa thãi, không cần thiết
这句话是多余的,删掉会更清楚。
Câu này thừa, bỏ đi thì sẽ rõ ràng hơn. |
— | |
| 量 |
khối, mét khối (nói tắt của 立方米); lũy thừa ba, lập phương (toán học)
这个水箱大约能装两立方水。
Bể nước này chứa được khoảng hai khối nước. |
— | |
| 形 |
đều, đồng đều, phân bố đều
把面粉和水搅拌均匀再放进烤箱。
Trộn đều bột mì với nước rồi mới cho vào lò nướng. |
— | |
| 动/副 |
không ngừng, không dứt; hơn, nhiều hơn (con số nêu ra)
为了这个项目,他熬夜已经不止一次了。
Vì dự án này, anh ấy đã thức đêm không chỉ một lần. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, dồi dào, sung túc
这间屋子光线充足,很适合看书。
Căn phòng này ánh sáng dồi dào, rất thích hợp để đọc sách. |
— | |
| 名 |
mức độ, biên độ, phạm vi (tăng giảm, dao động)
今年房价上涨的幅度比去年小得多。
Biên độ tăng giá nhà năm nay nhỏ hơn năm ngoái rất nhiều. |
— | |
| 形 |
đầy đủ, đủ bộ, không thiếu thứ gì
这家超市的商品种类十分齐全。
Siêu thị này có chủng loại hàng hóa vô cùng đầy đủ. |
— | |
| 名 |
số lượng, con số
这笔钱数目不小,你一定要保管好。
Khoản tiền này con số không nhỏ, cậu nhất định phải giữ cho cẩn thận. |
— | |
| 名 |
chỉ tiêu, chỉ số, định mức
今年的销售指标比去年提高了百分之二十。
Chỉ tiêu doanh số năm nay tăng 20% so với năm ngoái. |
— | |
| 名 |
tỉ trọng, tỉ lệ
这两种材料的比重不同。
Tỉ trọng của hai loại vật liệu này khác nhau. |
— | |
| 名 |
độ dài, chiều dài
这条绳子的长度是两米。
Độ dài của sợi dây này là hai mét. |
— | |
| 动 |
cân (đo trọng lượng); gọi là, xưng
|
— | |
| 量 |
tấc, thốn (đơn vị đo chiều dài)
这块布长三寸,宽两寸。
Miếng vải này dài ba tấc, rộng hai tấc. |
— | |
| 形 |
đơn nhất, duy nhất, đơn thuần
他的兴趣非常单一,只喜欢音乐。
Sở thích của anh ấy rất đơn thuần, chỉ thích âm nhạc. |
— | |
| 动 |
tổng cộng, cộng lại là
这次活动共计有五百人参加。
Tổng cộng có năm trăm người tham gia sự kiện này. |
— | |
|
còn lại, thừa lại
饭后还剩下一些菜。
Sau bữa ăn còn thừa lại một ít món. |
— | ||
| 形 |
đông đảo, rất nhiều
图书馆里有众多书籍。
Trong thư viện có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
tổng số
这次调查的总数是两千人。
Tổng số người tham gia khảo sát lần này là hai nghìn. |
— | |
| 名 |
tổng thể, toàn thể
总体来说,项目进展顺利。
Nói chung, dự án tiến triển thuận lợi. |
— | |
| 名 |
tỉ lệ vàng
黄金比例被誉为最美的数学比例。
Tỉ lệ vàng được ca ngợi là tỉ lệ toán học đẹp nhất. |
— | |
| 名 |
chỉ số
幸福指数较高的国家往往更注重社会公平和精神生活。
Những quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao hơn thường chú trọng hơn đến công bằng xã hội và đời sống tinh thần. |
— | |
| 量 |
pound, cân Anh (đơn vị trọng lượng ≈ 0,45 kg); cân, đo trọng lượng
这块牛肉大概有两磅重。
Miếng thịt bò này nặng khoảng hai pound. |
— | |
| 名 |
số lượng, số tiền, định mức (con số cụ thể)
这次捐款的数额远远超出了预期。
Số tiền quyên góp lần này vượt xa dự kiến. |
— | |
| 形 |
thêm, ngoài định mức, phụ trội (thường đứng trước danh từ: 额外的费用)
加班的员工可以得到一笔额外的补贴。
Nhân viên làm thêm giờ sẽ được nhận một khoản phụ cấp thêm. |
— | |
| 名 |
mảnh vụn, vụn (bánh, gỗ, giấy...)
桌子上掉满了面包屑,你快收拾一下吧。
Trên bàn rơi đầy vụn bánh mì, cậu dọn nhanh đi. |
— | |
| 名 |
chỉ tiêu, suất, số lượng người được nhận
这次培训的名额有限,请尽快报名。
Số suất của khóa đào tạo lần này có hạn, mời mọi người đăng ký sớm. |
— | |
| 数 |
một số, một vài (số lượng không xác định; dùng trong văn viết)
关于这个方案,我还有若干问题需要说明。
Về phương án này, tôi còn một vài vấn đề cần nói rõ. |
— | |
| 名 |
điểm phần trăm (đơn vị chênh lệch giữa hai tỉ lệ phần trăm)
今年的失业率比去年下降了两个百分点。
Tỉ lệ thất nghiệp năm nay giảm hai điểm phần trăm so với năm ngoái. |
— | |
| 名 |
trọng lượng, phần lượng (đồ ăn, hàng hóa); sức nặng, trọng lượng (của lời nói, ý kiến)
这家餐厅的菜分量很足,价格也实惠。
Món ăn ở nhà hàng này phần rất đầy đặn, giá cũng phải chăng. |
— | |
| 量 |
độ C (đơn vị đo nhiệt độ theo thang Celsius)
今天气温高达三十八摄氏度,大家尽量别出门。
Hôm nay nhiệt độ lên tới ba mươi tám độ C, mọi người cố gắng đừng ra ngoài. |
— | |
| 名 |
tổng số, tổng cộng, tổng hòa
这几个月的支出总和已经超过了预算。
Tổng chi tiêu mấy tháng nay đã vượt quá dự toán rồi. |
— | |
| 动 |
tính toán, thực hiện phép tính; phép toán
这台计算机每秒可以完成上亿次运算。
Chiếc máy tính này mỗi giây có thể thực hiện hơn trăm triệu phép tính. |
— | |
| 名 |
chỗ sứt mẻ, lỗ hổng; phần thiếu hụt (vốn, nhân lực)
这家医院的护士缺口很大,急需招聘新人。
Bệnh viện này thiếu hụt y tá rất nhiều, cần gấp tuyển người mới. |
— | |
| 名 |
sai số, độ sai lệch (giữa kết quả đo và giá trị thật)
这次测量的误差不超过一毫米,结果可以接受。
Sai số của lần đo này không quá một milimét, kết quả có thể chấp nhận được. |
— | |
| 名 |
hạt, hột nhỏ; dạng hạt (thuốc, đường, phân bón)
这种药是颗粒状的,用温水冲开就可以喝。
Loại thuốc này ở dạng hạt, pha với nước ấm là uống được. |
— | |
| 名 |
mật độ; khối lượng riêng, tỉ trọng (vật lý)
这个城市的人口密度居全国之首。
Mật độ dân số của thành phố này đứng đầu cả nước. |
— | |
| 名 |
cái cân (dụng cụ dùng để cân)
卖菜的阿姨把西红柿放在秤上称了一下。
Cô bán rau đặt cà chua lên cân để cân thử. |
— | |
| 名 |
sự sai lệch, độ lệch; sự thiên lệch (trong nhận thức, cách làm)
执行过程中出现了一些偏差,需要及时纠正。
Trong quá trình thực hiện đã xuất hiện một số sai lệch, cần kịp thời chấn chỉnh. |
— | |
| 动 |
đo xác định, đo đạc
科学家们测定了新药的有效成分。
Các nhà khoa học đã đo xác định thành phần hiệu quả của thuốc mới. |
— | |
| 名 |
số lần, số lượt
他去图书馆的次数很多。
Anh ấy đến thư viện rất nhiều lần. |
— | |
| 形 |
số lượng lớn, hàng loạt
大批游客来到这座古城。
Hàng loạt du khách đến thăm thành cổ này. |
— | |
| 数/副 |
phần lớn, đa phần; có lẽ
多半是他错了。
Chắc là anh ấy sai. |
— | |
|
nhiều mặt, nhiều phương diện
这个问题需要多方面考虑。
Vấn đề này cần được xem xét từ nhiều phương diện. |
— | ||
|
tuyệt đại đa số, phần lớn
绝大多数人支持这个方案。
Tuyệt đại đa số người ủng hộ phương án này. |
— | ||
| 量 |
mét vuông
这间房子有五十平方米。
Căn nhà này có 50 mét vuông. |
— | |
|
một phen, một hồi, một lượt
他试了一番才成功。
Anh ấy thử một phen mới thành công. |
— | ||
| 名 |
đoàn (người cùng đi), nhóm
一行人来到山顶。
Đoàn người đã đến đỉnh núi. |
— | |
| 名 |
âm lượng
请调低音量,别吵到别人。
Làm ơn giảm âm lượng, đừng làm ồn người khác. |
— | |
| 代 |
đủ loại, mọi thứ, các loại
会议上讨论了种种问题。
Cuộc họp đã thảo luận đủ loại vấn đề. |
— | |
| 名 |
tổng lượng, tổng sản lượng
今年的总量比去年增加了。
Tổng lượng năm nay tăng hơn so với năm ngoái. |
— | |
| 形/副 |
đủ, đầy đủ; tới, hẳn (nhấn mạnh)
他的经验足以胜任这份工作。
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này. |
— |
Đang tải...