| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 副 |
có lúc, đôi khi
我有时候去图书馆。
Tôi có lúc đi thư viện. |
— | |
|
lúc đó, khi ấy
那时候我们还在上学。
Lúc đó chúng tôi vẫn còn đi học. |
— | ||
|
lúc này, khi đó, lúc ấy
这时候天气变得很冷。
Lúc này thời tiết trở nên rất lạnh. |
— | ||
| 短语 |
khi, lúc, vào lúc
吃饭的时候别看手机。
Lúc ăn cơm đừng xem điện thoại. |
— | |
| 名 |
lần này
这次考试很简单。
Lần thi này khá dễ. |
— | |
| 形/副 |
đúng giờ
请准时到。
Xin đến đúng giờ. |
— | |
| 名 |
tương lai (formal)
未来五年很重要。
5 năm tới rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
trì hoãn, làm lỡ
对不起,耽误了你的时间。
Xin lỗi, đã làm lỡ thời gian của bạn. |
— | |
| 名 |
ngày nay, hiện nay
如今的北京跟过去很不一样。
Bắc Kinh ngày nay rất khác so với trước đây. |
— | |
| 名 |
sau khi, về sau (formal)
毕业之后我去了北京。
Sau khi tốt nghiệp tôi đã đi Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
trước khi (formal)
面试之前我很紧张。
Trước phỏng vấn tôi rất căng thẳng. |
— | |
| 名 |
thời hạn, deadline
临近期限时,工作压力越发明显。
Khi gần đến thời hạn, áp lực công việc ngày càng rõ rệt. |
— | |
| 动 |
tiếp nối, kéo dài, duy trì liên tục
非遗的延续,不只是技艺的传递,更是精神与价值观的传承。
Sự tiếp nối của di sản phi vật thể không chỉ là việc truyền đạt kỹ năng, mà còn là sự kế thừa tinh thần và hệ giá trị. |
— | |
| 动 |
không kịp, không còn kịp thời gian (để làm gì)
再不出发就来不及了。
Không xuất phát ngay thì không kịp mất. |
— | |
| 动 |
kịp, còn kịp thời gian (để làm gì)
现在出发还来得及,别着急。
Bây giờ xuất phát vẫn còn kịp, đừng sốt ruột. |
— | |
| 副 |
đúng giờ, đúng hạn (làm việc gì theo thời gian quy định)
请按时把作业交给老师。
Nhớ nộp bài tập cho thầy đúng hạn nhé. |
— | |
| 动 |
hoãn lại, dời lại (thời gian)
因为下大雨,比赛推迟到下周六。
Vì mưa to nên trận đấu dời sang thứ Bảy tuần sau. |
— | |
| 副 |
dần dần, từ từ
天气逐渐变冷了。
Thời tiết dần dần trở lạnh. |
— | |
| 名 |
ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu
最初我不太喜欢这份工作,现在越做越有兴趣。
Ban đầu tôi không thích công việc này lắm, giờ càng làm càng thấy hứng thú. |
— | |
| 名 |
giai đoạn, chặng, thời kỳ
现在项目还处在准备阶段,没正式开始。
Hiện dự án vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị, chưa chính thức bắt đầu. |
— | |
| 形/副 |
tạm thời, lâm thời; đến sát giờ mới, đột xuất (làm gì)
会议临时改到下午三点,你别去晚了。
Cuộc họp đột xuất đổi sang ba giờ chiều, bạn đừng đến muộn nhé. |
— | |
| 副 |
từ đó, kể từ đó trở đi
他搬到了南方,从此我们就很少见面了。
Anh ấy chuyển vào miền Nam, từ đó chúng tôi rất ít khi gặp nhau. |
— | |
| 副 |
lập tức, ngay lập tức, tức thì
接到通知后,他立即赶回了公司。
Sau khi nhận được thông báo, anh ấy lập tức chạy về công ty. |
— | |
| 动 |
trải qua, sống qua (một khoảng thời gian)
我们在海边度过了一个难忘的假期。
Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ khó quên bên bờ biển. |
— | |
| 名 |
trong thời gian, trong khoảng thời gian (thường đứng sau cụm chỉ sự việc)
春节期间,很多商店都不营业。
Trong dịp Tết, rất nhiều cửa hàng không mở cửa. |
— | |
| 副 |
trước, trước khi xảy ra sự việc, từ trước
去他家之前,最好事先打个电话。
Trước khi đến nhà anh ấy, tốt nhất nên gọi điện báo trước. |
— | |
| 副 |
lần lượt, lục tục, nối tiếp nhau (chỉ hành động xảy ra kế tiếp, không cùng lúc)
会议还没开始,客人们就陆续到了。
Cuộc họp còn chưa bắt đầu, khách đã lần lượt đến. |
— | |
| 副 |
từng bước, dần dần (quá trình có trình tự, có kế hoạch)
他的汉语水平在逐步提高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang được nâng cao từng bước. |
— | |
| 副 |
tới tấp, lần lượt, đua nhau (nhiều người cùng làm một việc); lả tả, lất phất (rơi xuống)
听完他的话,大家纷纷举手提问。
Nghe anh ấy nói xong, mọi người tới tấp giơ tay đặt câu hỏi. |
— | |
| 副 |
nhiều lần, hết lần này đến lần khác (đứng trước động từ)
妈妈再三提醒我出门要锁好门。
Mẹ nhắc đi nhắc lại là ra khỏi nhà phải khóa cửa cẩn thận. |
— | |
| 动 |
kéo dài, gia hạn
由于下雨,比赛时间延长了半个小时。
Do trời mưa, thời gian thi đấu đã kéo dài thêm nửa tiếng. |
— | |
| 副 |
càng nhanh càng tốt, sớm nhất có thể
请你尽快把材料发到我的邮箱。
Phiền bạn gửi tài liệu vào hòm thư của tôi sớm nhất có thể. |
— | |
| 副 |
sắp, sắp sửa (dùng trong văn viết, đứng trước động từ)
这部电影即将在全国上映。
Bộ phim này sắp được công chiếu trên toàn quốc. |
— | |
| 副 |
nhiều lần, hết lần này đến lần khác (đặt trước động từ)
我一再提醒他别忘了带护照,他还是忘了。
Tôi nhắc đi nhắc lại là đừng quên mang hộ chiếu, vậy mà anh ấy vẫn quên. |
— | |
| 动 |
hoãn lại, dời ngày, gia hạn
由于台风,运动会延期到下个月举行。
Do bão, hội thao được dời sang tháng sau tổ chức. |
— | |
| 副 |
đã từng
我曾去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh. |
— | |
|
nhiều lần
我多次去过北京。
Tôi đã nhiều lần đi đến Bắc Kinh. |
— | ||
|
nhiều năm
我们认识多年了。
Chúng tôi đã quen biết nhiều năm rồi. |
— | ||
| 名 |
cuối, phần cuối; ngọn
会议的末尾,他做了总结。
Ở phần cuối buổi họp, anh ấy đã tổng kết. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, đôi khi
我偶尔跟他见面。
Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy. |
— | |
| 形 |
hiếm có, hiếm khi
难得一家人都在。
Hiếm khi cả nhà đều có mặt. |
— | |
| 名 |
thời gian, năm tháng
那段时光真美好。
Quãng thời gian đó thật đẹp. |
— | |
| 名 |
khoảnh khắc
那一瞬间,我明白了什么是爱。
Khoảnh khắc đó, tôi đã hiểu thế nào là tình yêu. |
— | |
| 副 |
chớp mắt một cái, trong nháy mắt
转眼间一年又过去了。
Chớp mắt một cái lại hết một năm. |
— | |
| 形/副 |
tình cờ, ngẫu nhiên
我们的相遇完全是偶然的。
Cuộc gặp của chúng tôi hoàn toàn là tình cờ. |
— | |
| 动 |
luân phiên, thay phiên
我们轮流去看外婆。
Chúng tôi luân phiên đến thăm bà ngoại. |
— | |
| 名 |
năm đó, dạo ấy (nhấn quá khứ xa)
当年我才二十岁。
Dạo ấy tôi mới hai mươi tuổi. |
— | |
| 名 |
năm tháng (văn chương)
岁月让我们都老了。
Năm tháng đã làm chúng ta già đi. |
— | |
| 动 |
trôi đi, lướt qua (như nước chảy)
时间无声地流逝,而我们却没有察觉。
Thời gian lặng lẽ trôi đi mà chúng ta không hề hay biết. |
— | |
| 名 |
chuyện cũ, chuyện đã qua
那些往事,有的甜,有的苦。
Những chuyện cũ ấy, có chuyện ngọt, có chuyện đắng. |
— | |
| 名 |
năm tháng trôi đi (thi vị)
流年似水,转眼已是中年。
Năm tháng tựa nước trôi, chớp mắt đã sang tuổi trung niên. |
— | |
| 动 |
trôi nhanh, lướt như bay
光阴飞逝,我们都该向前看。
Quang âm vùn vụt trôi, chúng ta đều nên nhìn về phía trước. |
— | |
| 形 |
thường xuyên, dày đặc
两国政府官员的往来越来越频繁。
Sự qua lại giữa quan chức chính phủ hai nước ngày càng thường xuyên hơn. |
— | |
| 副 |
tạm thời, trước mắt
我暂时还没有换工作的打算。
Tạm thời tôi vẫn chưa có ý định đổi việc. |
— | |
| 名 |
đương đại, thời nay
这位作家是当代最有影响力的作家之一。
Nhà văn này là một trong những cây bút có sức ảnh hưởng nhất đương đại. |
— | |
| 动/副 |
như thường lệ, vẫn như mọi khi
春节期间,这家医院照常营业。
Trong dịp Tết, bệnh viện này vẫn làm việc như thường lệ. |
— | |
| 动 |
quá hạn, hết hạn (sử dụng, hiệu lực)
这盒牛奶已经过期了,别喝了,扔掉吧。
Hộp sữa này hết hạn rồi, đừng uống nữa, bỏ đi thôi. |
— | |
| 名/形 |
thời gian rảnh, lúc rỗi; rảnh rỗi
你什么时候有空闲,我们一起去喝杯咖啡吧。
Khi nào bạn có thời gian rảnh thì mình đi uống cà phê nhé. |
— | |
| 形 |
dài dằng dặc, dài đằng đẵng (thời gian, con đường)
经过漫长的等待,他终于收到了录取通知书。
Sau một thời gian chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được giấy báo trúng tuyển. |
— | |
| 名 |
gần đây, dạo này, thời gian qua (từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu)
近来天气变化很大,你要注意别感冒。
Dạo này thời tiết thay đổi thất thường, bạn nhớ giữ gìn kẻo cảm lạnh. |
— | |
| 名 |
niên độ, năm (tài chính, học tập); hằng năm, thường niên
公司下周要开年度总结会议。
Tuần sau công ty sẽ họp tổng kết năm. |
— | |
| 名 |
hiện nay, trước mắt, thời điểm hiện tại
当前最重要的任务是把质量提上去。
Nhiệm vụ quan trọng nhất hiện nay là nâng chất lượng lên. |
— | |
| 名 |
thời cơ, dịp may, thời điểm thích hợp
现在还不是提这件事的好时机。
Bây giờ chưa phải thời điểm thích hợp để nhắc chuyện này. |
— | |
| 副 |
ngay tại chỗ, ngay lúc đó
面试结束后,公司当场就决定录用他。
Phỏng vấn xong, công ty quyết định nhận anh ấy ngay tại chỗ. |
— | |
| 名 |
trước đây, thời gian trước, dĩ vãng
与以往相比,今年的报名人数明显增加了。
So với trước đây, số người đăng ký năm nay tăng lên rõ rệt. |
— | |
| 副 |
xưa nay, vốn, luôn luôn (chỉ thói quen kéo dài từ trước đến nay)
他一向准时,今天迟到一定有原因。
Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ, hôm nay đến muộn chắc chắn có lý do. |
— | |
| 副 |
ban đầu, lúc đầu, vốn dĩ, trước đây
这个计划原先只是一个设想,没想到真的实现了。
Kế hoạch này ban đầu chỉ là một ý tưởng, không ngờ lại thành hiện thực. |
— | |
| 名 |
trước đây, trước kia, lúc trước
跟先前相比,这条街道干净整洁了许多。
So với trước đây, con phố này sạch sẽ gọn gàng hơn nhiều. |
— | |
| 名 |
chu kỳ, vòng tuần hoàn
这款产品的研发周期大约需要两年。
Chu kỳ nghiên cứu phát triển sản phẩm này mất khoảng hai năm. |
— | |
| 动 |
kéo dài trong (khoảng thời gian), thời hạn là (thường dùng "为期 + thời lượng", như 为期三天)
这次培训为期两周,结束后还有考试。
Đợt tập huấn lần này kéo dài hai tuần, kết thúc còn có bài thi nữa. |
— | |
| 副 |
thường xuyên, thường hay
离家以后,我时常想起母亲做的菜。
Từ ngày xa nhà, tôi thường hay nhớ những món mẹ nấu. |
— | |
| 副 |
liên tiếp, liên tục (hay dùng: 接连不断, 接连几天)
这几天接连下雨,衣服都晾不干。
Mấy hôm nay mưa liên tục, quần áo phơi mãi không khô. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, chốc chốc lại (đặt trước động từ, chỉ việc lặp lại nhiều lần)
开会时他不时看一眼手表,好像有急事。
Lúc họp anh ta chốc chốc lại liếc đồng hồ, hình như có việc gấp. |
— | |
|
không ngừng, liên tục
雨不停地下了三天。
Mưa không ngừng rơi suốt ba ngày. |
— | ||
| 形 |
muộn, trễ; chậm chạp
他迟到了十分钟。
Anh ấy đến muộn mười phút. |
— | |
| 名 |
thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
治疗初期效果不明显。
Giai đoạn đầu điều trị hiệu quả không rõ rệt. |
— | |
| 名 |
từ đó về sau, sau đó
此后,他每天都努力学习。
Từ đó về sau, anh ấy học rất chăm chỉ mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
lúc này, giờ phút này
此刻我正在学习中文。
Lúc này tôi đang học tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
lúc này, bây giờ
此时天气非常寒冷。
Lúc này thời tiết rất lạnh. |
— | |
| 副 |
quay đầu lại; lát nữa, chốc nữa
|
— | |
| 副 |
sau đó, ngay sau đó
会议结束后,他随后离开了。
Sau khi cuộc họp kết thúc, anh ấy đã rời đi ngay sau đó. |
— | |
| 动 |
cho đến, tính đến (mốc thời gian)
比赛将持续到晚上十点为止。
Cuộc thi sẽ kéo dài cho đến 10 giờ tối. |
— | |
| 名/副 |
trước sau, thứ tự; lần lượt
比赛选手先后进入了决赛。
Các vận động viên lần lượt vào vòng chung kết. |
— | |
| 副 |
bỗng chốc, trong chốc lát, ngay lập tức
他一下子就明白了问题所在。
Anh ấy bỗng chốc đã hiểu ra vấn đề. |
— | |
| 副 |
một hơi, liền một mạch
我一口气读完了那本小说。
Tôi đã đọc xong cuốn tiểu thuyết đó một hơi. |
— | |
| 副 |
một lần nữa, lại lần nữa
他再次参加了比赛。
Anh ấy một lần nữa tham gia cuộc thi. |
— | |
| 名 |
thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
公司在早期就取得了成功。
Công ty đã thành công từ thời kỳ đầu. |
— | |
| 形 |
lâu dài, dài hạn
诚信才是长远发展的根本。
Chữ tín mới là gốc rễ phát triển lâu dài. |
— | |
| 动 |
không có rảnh, không có thời gian
工作太多,他无暇顾及家人。
Công việc quá nhiều, anh ấy không có thời gian quan tâm tới gia đình. |
— | |
| 名 |
ngày deadline, hạn chót
截止日期快到了,他不得不连夜赶工。
Ngày deadline sắp đến, anh ấy không thể không làm thâu đêm. |
— | |
| 形 |
ngắn ngủi, thoáng qua
生命是短暂的,但精神的影响可以跨越时间的界限。
Sinh mệnh thì ngắn ngủi, nhưng ảnh hưởng của tinh thần có thể vượt qua ranh giới thời gian. |
— | |
| 形/名 |
vĩnh hằng, vĩnh cửu
所谓永恒,不过是那些曾经感动过无数人的精神遗产。
Cái gọi là vĩnh hằng chẳng qua là những di sản tinh thần từng cảm động vô số người. |
— | |
| 名 |
tính kịp thời, thời hạn hiệu lực
新闻的时效性与深度报道之间往往存在天然的张力。
Giữa tính kịp thời và độ sâu của đưa tin thường tồn tại một sức căng tự nhiên. |
— | |
| 名 |
nghìn thuở, muôn đời, vĩnh cửu
这首千古名句至今仍被无数人吟诵,足见其艺术魅力之永恒。
Câu thơ danh bất hủ nghìn đời này đến nay vẫn được vô số người ngâm tụng, đủ thấy sức hấp dẫn nghệ thuật vĩnh hằng của n |
— | |
| 名 |
thời kỳ, giai đoạn (khoảng thời gian có đặc điểm riêng)
大学时期是我最难忘的一段日子。
Thời đại học là quãng thời gian tôi khó quên nhất. |
— | |
| 名 |
tần suất, mức độ thường xuyên; (vật lý) tần số
他出差的频率越来越高,很少在家。
Tần suất đi công tác của anh ấy ngày càng cao, rất ít khi ở nhà. |
— | |
| 形 |
hiếm thấy, hiếm gặp, ít khi thấy
这种鸟在城市里非常罕见,很多人一辈子都没见过。
Loài chim này rất hiếm gặp ở thành phố, nhiều người cả đời cũng chưa từng nhìn thấy. |
— | |
| 副 |
đã từng, có một dạo (việc từng xảy ra trong một khoảng thời gian trước đây)
他一度想放弃学中文,后来还是坚持下来了。
Có dạo anh ấy từng muốn bỏ học tiếng Trung, nhưng sau đó vẫn kiên trì được. |
— | |
| 名 |
chốc lát, giây lát, một lát
请稍等片刻,经理马上就来。
Xin đợi một lát, giám đốc sẽ đến ngay. |
— | |
| 副 |
lúc đầu, ban đầu (thường dùng đối lập với 后来)
起初我并不看好这个项目,后来却改变了看法。
Ban đầu tôi không hề đánh giá cao dự án này, nhưng sau đó đã thay đổi cách nhìn. |
— | |
| 名 |
thường ngày, mọi khi, như trước đây
今天他起得比往常早了一个小时。
Hôm nay anh ấy dậy sớm hơn mọi khi một tiếng. |
— | |
| 副 |
trước, từ trước, làm sẵn trước khi việc xảy ra
出发前请预先把证件准备好。
Trước khi khởi hành, hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ từ trước. |
— | |
| 名 |
hiện nay, trước mắt, lúc này
眼下最要紧的是先把手头的工作做完。
Trước mắt điều quan trọng nhất là làm xong việc đang dở trong tay. |
— | |
| 副 |
nhất quán, xưa nay vẫn thế, trước sau như một
认真负责是他一贯的工作态度。
Nghiêm túc, có trách nhiệm là thái độ làm việc nhất quán của anh ấy. |
— | |
| 形 |
lâu dài, bền bỉ, dai dẳng
只有养成习惯,健身的效果才会持久。
Chỉ khi tạo được thói quen thì hiệu quả tập luyện mới lâu dài. |
— | |
|
tranh thủ thời gian, thu xếp lúc rảnh (để làm gì)
你要是不太忙,抽空来看看我们吧。
Nếu không bận lắm, bạn tranh thủ ghé thăm bọn mình nhé. |
— | ||
| 形 |
vội vàng, gấp gáp, cập rập
时间太紧,这个决定做得有点儿仓促。
Thời gian quá gấp, quyết định này đưa ra hơi vội vàng. |
— | |
| 名 |
ngày xưa, thuở trước, ngày trước
昔日的小渔村如今已变成一座现代化城市。
Làng chài nhỏ ngày xưa nay đã trở thành một thành phố hiện đại. |
— | |
| 副 |
suốt ngày, cả ngày (khẩu ngữ, thường mang ý chê)
他成天抱着手机,连饭都顾不上吃。
Nó suốt ngày ôm cái điện thoại, đến ăn cơm cũng chẳng buồn ăn. |
— | |
| 副 |
lập tức, tức thì (chỉ dùng cho việc đã xảy ra)
听到这个消息,教室里顿时安静了下来。
Nghe tin đó, cả lớp lập tức im phăng phắc. |
— | |
| 副 |
xưa nay, từ trước tới nay vẫn (chỉ thói quen, tính cách lâu dài)
他向来说话算数,答应的事一定会做到。
Anh ấy xưa nay nói là giữ lời, đã hứa việc gì thì nhất định sẽ làm. |
— | |
| 动 |
trì hoãn, kéo dài, chần chừ
这件事不能再拖延了,必须今天解决。
Việc này không thể trì hoãn thêm nữa, hôm nay phải giải quyết xong. |
— | |
| 形 |
cấp bách, gấp gáp, khẩn trương (tình hình, thời gian, nhiệm vụ)
任务时间紧迫,我们必须马上行动。
Thời gian làm nhiệm vụ rất gấp, chúng ta phải hành động ngay. |
— | |
| 动 |
tính đến, cho đến (một mốc thời gian)
截至昨天晚上,报名人数已经超过了三千。
Tính đến tối hôm qua, số người đăng ký đã vượt quá ba nghìn. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, chốc chốc; dùng lặp lại: lúc thì... lúc thì... (hai tình huống thay phiên)
山里的天气时而晴朗,时而下雨。
Thời tiết trong núi lúc thì nắng ráo, lúc lại đổ mưa. |
— | |
|
kỳ này, số này
本期杂志介绍了新科技。
Số này của tạp chí giới thiệu công nghệ mới. |
— | ||
| 形 |
lâu dài, dài lâu
他们的友谊长久不变。
Tình bạn của họ lâu dài không thay đổi. |
— | |
| 副/名 |
quanh năm; nhiều năm liền
这里常年气候温和,适合居住。
Khí hậu ở đây quanh năm ôn hòa, thích hợp để sinh sống. |
— | |
| 名 |
trước đó, trước đây
此前他从未去过那个城市。
Trước đó anh ấy chưa từng đến thành phố đó. |
— | |
|
chưa bao giờ, không bao giờ
他从不迟到,总是准时到。
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn, luôn đến đúng giờ. |
— | ||
|
chưa từng, chưa bao giờ
我从没去过那个城市。
Tôi chưa từng đi đến thành phố đó. |
— | ||
|
lát nữa, chốc nữa
我们待会儿见面吧。
Chúng ta lát nữa gặp nhau nhé. |
— | ||
|
đến hạn, hết hạn
合同到期了,需要续签。
Hợp đồng đã đến hạn, cần gia hạn. |
— | ||
| 动/名 |
định giờ, hẹn giờ; đúng giờ
请定时提醒我。
Vui lòng hẹn giờ nhắc nhở tôi. |
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, gấp rút
他赶忙去医院看望病人。
Anh ấy vội vàng đến bệnh viện thăm bệnh nhân. |
— | |
| 名 |
sau đó, về sau
事情过后,他才明白真相。
Sau khi sự việc xong xuôi, anh mới hiểu được sự thật. |
— | |
| 动 |
kết thúc, hết hạn, tính đến
报名截止日期是月底。
Ngày hết hạn đăng ký là cuối tháng. |
— | |
| 名 |
mấy hôm nay, gần đây
近日天气变化无常。
Thời tiết mấy hôm nay thay đổi thất thường. |
— | |
| 名 |
phần mở đầu, lúc bắt đầu
故事的开头很吸引人。
Phần mở đầu câu chuyện rất hấp dẫn. |
— | |
| 名 |
ngày đêm, suốt ngày đêm
他们日夜工作。
Họ làm việc ngày đêm. |
— | |
| 副 |
thường xuyên, luôn luôn
我时时想着你。
Tôi luôn luôn nghĩ về bạn. |
— | |
| 名 |
sau sự việc, sau đó
事后他才想起来。
Sau sự việc, anh mới nhớ ra. |
— | |
|
lần đầu tiên
这是他首次参加国际会议。
Đây là lần đầu tiên anh ấy tham gia hội nghị quốc tế. |
— | ||
| 名 |
cùng kỳ, cùng thời kỳ
今年同期的销售额增长了。
Doanh số bán hàng cùng kỳ năm nay đã tăng. |
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
往后我们要更加努力。
Từ nay về sau chúng ta phải cố gắng hơn nữa. |
— | |
| 名 |
những năm trước, năm xưa
往年这个时候天气都很热。
Những năm trước vào thời điểm này thời tiết luôn nóng. |
— | |
| 动/副 |
sắp, chẳng mấy chốc; nhìn, chứng kiến
眼看就要下雨了,我们快走吧。
Chẳng mấy chốc trời sẽ mưa rồi, chúng ta nhanh đi thôi. |
— | |
| 名/副 |
nhất thời, một thời; tạm thời
他一时忘了带钥匙。
Anh ấy nhất thời quên mang chìa khóa. |
— | |
| 名/副 |
sớm tối; sớm muộn gì cũng
早晚都会下雨。
Sớm muộn gì cũng sẽ mưa. |
— | |
| 名 |
giữa kỳ, trung kỳ; trung hạn
项目已进入中期阶段,需要调整计划。
Dự án đã bước vào giai đoạn giữa kỳ, cần điều chỉnh kế hoạch. |
— | |
| 名 |
cuối cùng, sau cùng
我们最终达成了协议。
Cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận. |
— |
Đang tải...