| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
ấm áp
家是最温暖的地方。
Gia đình là nơi ấm áp nhất. |
— | |
| 名/形 |
ánh nắng; lạc quan, tươi sáng
她是个充满阳光的女孩。
Cô ấy là một cô gái tràn đầy năng lượng tích cực. |
— | |
| 名 |
khí hậu
南方的气候比较潮湿。
Khí hậu miền Nam khá ẩm ướt. |
— | |
| 动/名 |
dự báo
天气预报说明天有雨。
Dự báo thời tiết nói mai có mưa. |
— | |
| 形 |
ấm áp
春天天气慢慢暖和起来。
Mùa xuân thời tiết dần ấm lên. |
— |
Đang tải...