Khám phá

2.000+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 3-4

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 2.000+ HSK 3-4.

Mã 996959
76
bộ từ
2.042
từ vựng
239
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 76 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

9 từ
36

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

34 từ
7

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

10 từ
4

家庭、亲属 Gia đình, người thân

25 từ
3

外貌 Ngoại hình

13 từ
2

身体部位 Cơ thể người

20 từ
2

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

106 từ
6

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

16 từ
2

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

23 từ
1

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

24 từ
1

住房、家具 Nhà ở, nội thất

38 từ
2

衣服、服装 Quần áo, trang phục

22 từ
1

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

21 từ
1

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

6 từ
1

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

43 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

40 từ
4

水果、蔬菜 Trái cây, rau củ

7 từ
1

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

9 từ

天气 Thời tiết

15 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

29 từ
1

动物 Động vật

12 từ

植物、树木 Thực vật, cây cối

11 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

38 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

48 từ

学校、课堂 Trường học, lớp học

26 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

49 từ

职业 Nghề nghiệp

28 từ

公司、职场 Công ty, công sở

107 từ
3

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

39 từ
1

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

18 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

21 từ

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

14 từ

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

12 từ

机场、订票 Sân bay, đặt vé

15 từ

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

23 từ

体育运动 Thể thao

46 từ
1

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

47 từ
1

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

21 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

25 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

83 từ

经济、金融 Kinh tế, tài chính

13 từ
1

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

21 từ

劳动、就业 Lao động, việc làm

9 từ

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

16 từ

政治、国家 Chính trị, nhà nước

12 từ
1

法律、法院 Pháp luật, toà án

10 từ

军事、安全 Quân sự, an ninh

7 từ

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

8 từ

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

13 từ

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

6 từ

医学、治疗 Y học, điều trị

10 từ
1

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

6 từ

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

13 từ

书籍、知识 Sách vở, tri thức

8 từ

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

13 từ

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

5 từ

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

7 từ

思维、认知 Tư duy, nhận thức

32 từ

态度、评价 Thái độ, đánh giá

27 từ

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

16 từ

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

13 từ

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

8 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

25 từ

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

36 từ

空间、大小 Không gian, kích thước

21 từ

数量、计量 Số lượng, đo lường

31 từ

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

46 từ

动作、行为 Hành động, tác động

129 từ

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

14 từ

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

15 từ

助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

7 từ
1

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

30 từ

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

55 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

120 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

16 từ

Chủ đề khác

31 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...