| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
tin cậy, tín nhiệm
信任一旦失去就很难恢复。
Niềm tin một khi đã mất rất khó khôi phục. |
— | |
| 动 |
chia tay, rời xa
我们分别已经三年了。
Chúng tôi đã chia tay nhau ba năm rồi. |
— | |
| 动 |
giao lưu, trao đổi
妈妈们经常在群里交流。
Các bà mẹ thường xuyên trao đổi trong nhóm. |
— | |
| 名 |
mối quan hệ, mối liên kết
研究表明,良好的人际关系是幸福感最强的预测指标。
Nghiên cứu chỉ ra rằng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp là chỉ báo dự đoán mạnh nhất về hạnh phúc. |
— | |
| 动/形 |
cãi nhau; làm ồn, quấy rầy; ồn ào
外面太吵了,我没办法安静地看书。
Bên ngoài ồn quá, tôi không thể yên tĩnh đọc sách được. |
— | |
| 名 |
đối tượng; người yêu, bạn đời (khẩu ngữ)
这本书的读者对象主要是中学生。
Đối tượng độc giả của cuốn sách này chủ yếu là học sinh trung học. |
— | |
| 动 |
đối xử, đối đãi (với ai/việc gì)
我们应该认真对待每一次机会。
Chúng ta nên đối đãi nghiêm túc với từng cơ hội. |
— | |
| 名 |
tập thể, đoàn thể
这次活动是全班集体决定的。
Hoạt động lần này là do cả lớp cùng nhau quyết định. |
— | |
| 名 |
đối phương, phía bên kia, người kia
谈话时要多站在对方的角度考虑。
Khi nói chuyện nên đứng ở góc độ của đối phương mà suy nghĩ nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
giao thiệp, qua lại, kết giao; hẹn hò (nam nữ)
他们交往了三年,最近打算结婚。
Họ quen nhau ba năm rồi, gần đây tính chuyện cưới xin. |
— | |
| 动 |
đoàn kết, gắn bó với nhau
只有全队团结起来,才能赢得比赛。
Chỉ khi cả đội đoàn kết lại thì mới có thể thắng trận. |
— | |
|
cãi nhau, cãi vã
他们因为小事吵架了。
Họ đã cãi nhau vì chuyện nhỏ. |
— | ||
| 名 |
hội viên, thành viên
他是体育俱乐部的会员。
Anh ấy là thành viên câu lạc bộ thể thao. |
— | |
| 动 |
nhận ra, biết mặt, quen biết
我认得他,他是我的朋友。
Tôi nhận ra anh ấy, anh ấy là bạn tôi. |
— | |
| 名 |
người quen
我认识很多熟人。
Tôi quen nhiều người quen. |
— | |
| 动 |
hẹn, ước hẹn; khoảng chừng
我们约下午三点见面。
Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều. |
— | |
|
làm khách, đến chơi nhà
我明天去朋友家做客。
Ngày mai tôi đến nhà bạn làm khách. |
— | ||
| 动 |
bầu bạn, đồng hành
父母最需要的是陪伴。
Thứ bố mẹ cần nhất là sự bầu bạn. |
— | |
| 动 |
chia tay
他们上个月分手了。
Họ chia tay tháng trước rồi. |
— | |
| 动/名 |
hẹn hò
今晚我跟他第一次约会。
Tối nay tôi hẹn hò với anh ấy lần đầu. |
— | |
| 名 |
bạn thân; bạn bè (trên mạng xã hội)
他是我的好友,我们经常聊天。
Anh ấy là bạn thân của tôi, chúng tôi thường trò chuyện. |
— | |
| 形 |
thân mật, thân thiết
他们关系很亲密。
Họ có mối quan hệ rất thân mật. |
— | |
| 动 |
gặp, gặp gỡ, bắt gặp
我在街上遇见了她。
Tôi đã gặp cô ấy trên đường phố. |
— |
Đang tải...