| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
trải nghiệm
住胡同是一种特别的体验。
Ở hồ đồng là một trải nghiệm đặc biệt. |
— | |
| 名 |
trò chơi, game
弟弟每天都要玩一会儿游戏。
Ngày nào em trai tôi cũng chơi game một lát. |
— | |
| 名 |
đồ chơi
孩子们玩完以后应该把玩具收拾好。
Bọn trẻ chơi xong thì nên dọn đồ chơi cho gọn gàng. |
— | |
| 名 |
thời gian rảnh, lúc rảnh
你什么时候有空儿,我们一起去玩。
Khi nào bạn có thời gian rảnh, chúng ta cùng đi chơi. |
— | |
| 动 |
mê, say mê; người hâm mộ, fan
他是足球迷。
Anh ấy là fan bóng đá. |
— | |
| 名 |
hình, bức tranh, sơ đồ
这张图很清楚。
Bức hình này rất rõ ràng. |
— | |
| 名 |
tranh vẽ, hình vẽ
他喜欢画图画。
Anh ấy thích vẽ tranh. |
— | |
| 动/介 |
chiếu, soi; chụp (ảnh); theo, chiếu theo
请照我的话去做。
Xin hãy làm theo lời tôi nói. |
— | |
| 动 |
đuổi theo, truy đuổi; theo đuổi
警察追上了小偷。
Cảnh sát đã đuổi kịp tên trộm. |
— | |
| 名 |
hứng thú, sự quan tâm
我对音乐有兴趣。
Tôi có hứng thú với âm nhạc. |
— | |
| 短语 |
cảm thấy hứng thú, quan tâm
我对历史感兴趣。
Tôi quan tâm đến lịch sử. |
— | |
| 名 |
cờ vây
下围棋需要很多耐心。
Chơi cờ vây cần nhiều kiên nhẫn. |
— | |
| 形 |
nghiệp dư, ngoài giờ
画画儿是我的业余爱好。
Vẽ tranh là sở thích nghiệp dư của tôi. |
— | |
| 动 |
thư giãn
听音乐让我放松。
Nghe nhạc khiến tôi thư giãn. |
— | |
| 动 |
dạo, đi dạo, dạo chơi (逛街: đi dạo phố)
周末我们一起去逛街,好吗?
Cuối tuần chúng ta cùng đi dạo phố nhé? |
— | |
| 名 |
niềm vui, thú vui, hứng thú
做饭对我来说是一种乐趣,而不是负担。
Với tôi, nấu ăn là một niềm vui chứ không phải gánh nặng. |
— | |
|
chụp ảnh
请帮我拍照。
Làm ơn giúp tôi chụp ảnh. |
— | ||
| 名 |
quân bài, bài (đánh); biển hiệu
他收集了很多牌子。
Anh ấy đã thu thập nhiều quân bài. |
— | |
| 名 |
quả bóng bay, khinh khí cầu
孩子们喜欢玩气球。
Trẻ con thích chơi bóng bay. |
— | |
| 动 |
yêu thích, ưa thích
我很喜爱这本书。
Tôi rất yêu thích cuốn sách này. |
— | |
| 名 |
bức ảnh, tấm ảnh
这张相片很漂亮。
Bức ảnh này rất đẹp. |
— |
Đang tải...