| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名/动 |
phẫu thuật, ca mổ
医生为病人做了一场复杂的手术。
Bác sĩ đã tiến hành một ca phẫu thuật phức tạp cho bệnh nhân. |
— | |
| 动/名 |
điều trị, chữa trị
癌症的治疗方法越来越多。
Phương pháp điều trị ung thư ngày càng nhiều. |
— | |
| 名 |
y tế, điều trị y tế
优质的医疗服务应当覆盖城市和农村的所有群体。
Dịch vụ y tế chất lượng cao nên bao phủ tất cả các nhóm dân cư ở thành thị và nông thôn. |
— | |
| 动 |
tiêm, chích thuốc
医生说他得吃药,还要打针。
Bác sĩ nói cậu ấy phải uống thuốc, còn phải tiêm nữa. |
— | |
| 名 |
khoa nội (bệnh viện)
你这个病应该去内科看,不是外科。
Bệnh này của bạn nên khám ở khoa nội, không phải khoa ngoại. |
— | |
| 动 |
điều dưỡng, dưỡng bệnh
他去山里疗养身体。
Anh ấy đi núi dưỡng bệnh. |
— | |
| 名 |
thuốc, dược phẩm
医生给我开了几种药物。
Bác sĩ đã kê cho tôi vài loại thuốc. |
— | |
| 名 |
y học
她正在学习医学专业。
Cô ấy đang học ngành y học. |
— | |
| 名 |
kim, kim tiêm; mũi tiêm
医生给我打了针。
Bác sĩ đã tiêm cho tôi một mũi. |
— | |
| 动 |
chữa trị; trị lý, quản lý
医生正在治疗病人。
Bác sĩ đang điều trị bệnh nhân. |
— |
Đang tải...