Khám phá

1.000+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 4

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 1.000+ HSK 4.

Mã 334748
67
bộ từ
1.042
từ vựng
12
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 67 bộ

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

6 từ
11

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

6 từ
3

家庭、亲属 Gia đình, người thân

16 từ
1

外貌 Ngoại hình

9 từ
3

身体部位 Cơ thể người

12 từ
2

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

45 từ
3

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

6 từ
2

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

6 từ

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

14 từ

住房、家具 Nhà ở, nội thất

19 từ

衣服、服装 Quần áo, trang phục

11 từ

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

8 từ

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

15 từ

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

24 từ

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

5 từ

天气 Thời tiết

10 từ

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

9 từ

动物 Động vật

5 từ

植物、树木 Thực vật, cây cối

8 từ

方向、位置 Phương hướng, vị trí

15 từ

地理、国家 Địa lý, đất nước

9 từ

学校、课堂 Trường học, lớp học

14 từ

学科、学习 Môn học, việc học tập

9 từ
1

职业 Nghề nghiệp

7 từ

公司、职场 Công ty, công sở

10 từ

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

12 từ

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

8 từ

交通工具 Phương tiện giao thông

13 từ

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

7 từ

机场、订票 Sân bay, đặt vé

5 từ

体育运动 Thể thao

9 từ

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

12 từ

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

11 từ

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

17 từ

经济、金融 Kinh tế, tài chính

13 từ

商业、贸易 Kinh doanh, thương mại

21 từ

劳动、就业 Lao động, việc làm

8 từ

社会、社区 Xã hội, cộng đồng

15 từ

政治、国家 Chính trị, nhà nước

12 từ

法律、法院 Pháp luật, toà án

9 từ

军事、安全 Quân sự, an ninh

6 từ

科学、研究 Khoa học, nghiên cứu

8 từ

科技、工程技术 Công nghệ, kỹ thuật

12 từ

能源、资源 Năng lượng, tài nguyên

5 từ

医学、治疗 Y học, điều trị

10 từ

营养、体质 Dinh dưỡng, thể chất

6 từ

教育、培训 Giáo dục, đào tạo

13 từ

书籍、知识 Sách vở, tri thức

8 từ

语言、文字 Ngôn ngữ, văn tự

13 từ

历史、传统 Lịch sử, truyền thống

5 từ

文学、诗歌 Văn học, thơ ca

7 từ

思维、认知 Tư duy, nhận thức

30 từ

态度、评价 Thái độ, đánh giá

26 từ

品格、道德 Phẩm chất, đạo đức

16 từ

人际关系、社会交往 Quan hệ, ứng xử xã hội

13 từ

成语、惯用语 Thành ngữ, quán ngữ

8 từ

程度、比较 Mức độ, so sánh

20 từ
1

时间、频率(高级) Thời gian, tần suất (nâng cao)

34 từ

空间、大小 Không gian, kích thước

21 từ

数量、计量 Số lượng, đo lường

30 từ

状态、变化 Trạng thái, biến đổi

42 từ
1

动作、行为 Hành động, tác động

120 từ

原因、结果、条件 Nguyên nhân, kết quả, điều kiện

14 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

12 từ

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

32 từ

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

7 từ
1

Chủ đề khác

54 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

2
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...