| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
con khỉ
动物园里的猴子非常聪明。
Mấy con khỉ trong sở thú rất thông minh. |
— | |
| 名 |
con sư tử
我们在动物园里看到了两只狮子。
Chúng tôi nhìn thấy hai con sư tử trong sở thú. |
— | |
| 名 |
con hổ, con cọp
老虎是一种非常危险的动物。
Hổ là loài vật rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
cái đuôi; phần đuôi, phần cuối
小狗一看见主人就摇起了尾巴。
Chú chó con vừa thấy chủ là vẫy đuôi ngay. |
— | |
| 名 |
con sâu, côn trùng
草地上有很多虫子。
Trên đồng cỏ có rất nhiều con sâu. |
— |
Đang tải...