| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
kẻ thù, kẻ địch, đối thủ
骄傲是学习最大的敌人。
Kiêu ngạo là kẻ thù lớn nhất của việc học. |
— | |
| 名 |
chiến tranh
所有人都希望战争早点儿结束。
Mọi người đều mong chiến tranh sớm kết thúc. |
— | |
| 名 |
binh sĩ, người lính
那位年轻的士兵救了三个孩子。
Người lính trẻ đó đã cứu ba đứa trẻ. |
— | |
| 动 |
chiến đấu, giao chiến; trận đánh, cuộc chiến đấu
战士们在恶劣的天气里坚持战斗了三天三夜。
Các chiến sĩ đã kiên trì chiến đấu suốt ba ngày ba đêm trong thời tiết khắc nghiệt. |
— | |
| 名 |
binh lính, quân đội
士兵是国家的兵。
Binh lính là quân đội của đất nước. |
— | |
| 名 |
chiến sĩ, người lính
战士们勇敢地冲锋。
Các chiến sĩ xông pha dũng cảm. |
— |
Đang tải...