| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
tốt nghiệp
我去年毕业的。
Tôi tốt nghiệp năm ngoái. |
— | |
| 动 |
đến muộn
你今天怎么迟到了?
Hôm nay sao bạn lại đến muộn? |
— | |
| 动 |
trốn học, cúp tiết
他昨天旷课去打游戏了。
Hôm qua anh ấy trốn học đi chơi game. |
— | |
| 动 |
vắng mặt
今天他缺席了。
Hôm nay anh ấy vắng mặt. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ đông (của học sinh, sinh viên)
寒假我打算回老家看父母。
Kỳ nghỉ đông tôi định về quê thăm bố mẹ. |
— | |
| 动 |
nghỉ hè, được nghỉ hè
下个星期就放暑假了,我打算回老家看爷爷奶奶。
Tuần sau là được nghỉ hè rồi, tôi định về quê thăm ông bà. |
— | |
| 名 |
sân vận động, sân thể dục (trong trường học)
每天早上都有很多学生在操场上跑步。
Sáng nào cũng có rất nhiều học sinh chạy bộ ngoài sân trường. |
— | |
| 名 |
trường mẫu giáo, nhà trẻ
我每天早上送女儿去幼儿园。
Sáng nào tôi cũng đưa con gái đến trường mẫu giáo. |
— | |
|
điểm danh; nêu đích danh
老师开始点名了,请同学们回答。
Giáo viên bắt đầu điểm danh, xin các bạn học sinh trả lời. |
— | ||
| 名 |
cuối kỳ, cuối học kỳ
期末考试很重要。
Kỳ thi cuối kỳ rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
giữa kỳ, giữa học kỳ
期中考试马上开始了。
Kỳ thi giữa kỳ sắp bắt đầu rồi. |
— | |
| 名 |
kỳ nghỉ hè
暑假我们打算去海边玩。
Kỳ nghỉ hè chúng tôi dự định đi chơi biển. |
— | |
| 名 |
năm học
这个学年我们学了很多知识。
Năm học này chúng tôi đã học được nhiều kiến thức. |
— | |
| 名 |
tiết học, giờ học
每周我们有二十个学时。
Mỗi tuần chúng tôi có hai mươi giờ học. |
— |
Đang tải...