| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
đèn
睡觉前请关灯。
Trước khi ngủ hãy tắt đèn. |
— | |
| 名 |
máy giặt
洗衣机坏了。
Máy giặt hỏng rồi. |
— | |
| 形 |
yên tĩnh
请大家安静一会儿。
Xin mọi người yên tĩnh một lát. |
— | |
| 名 |
vườn hoa, khu vườn
他每天早上都在花园里浇花。
Sáng nào anh ấy cũng tưới hoa trong vườn. |
— | |
| 名 |
tường, bức tường
墙上挂着一张世界地图。
Trên tường treo một tấm bản đồ thế giới. |
— | |
| 名 |
cổng lớn, cửa chính
大门口有一个保安。
Cổng lớn có một bảo vệ. |
— | |
| 名 |
sân; viện (cơ quan, trường)
医院在那边。
Bệnh viện ở phía đó. |
— | |
| 名 |
sân, sân vườn (trong nhà)
院子里有花。
Trong sân có hoa. |
— | |
| 名 |
nhà ở, chỗ ở
这栋楼有很多住房。
Tòa nhà này có rất nhiều nhà ở. |
— |
Đang tải...