Khám phá
1.200+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 1-2
Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 1.200+ HSK 1-2.
Mã 827617
- 48
- bộ từ
- 1.278
- từ vựng
- 352
- lượt lưu
打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao
国籍、语言 Quốc tịch, ngôn ngữ
基数词、序数词 Số đếm, số thứ tự
日期、时间 Ngày tháng, thời gian
名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô
家庭、亲属 Gia đình, người thân
外貌 Ngoại hình
身体部位 Cơ thể người
性格、情绪 Tính cách, cảm xúc
年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ
日常生活 Sinh hoạt hằng ngày
住房、家具 Nhà ở, nội thất
衣服、服装 Quần áo, trang phục
颜色、形状 Màu sắc, hình dạng
学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm
金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm
食物、饮料 Đồ ăn, thức uống
烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp
餐厅、饭馆 Nhà hàng, quán ăn
天气 Thời tiết
季节、自然 Mùa, thiên nhiên
动物 Động vật
方向、位置 Phương hướng, vị trí
地理、国家 Địa lý, đất nước
学校、课堂 Trường học, lớp học
学科、学习 Môn học, việc học tập
职业 Nghề nghiệp
公司、职场 Công ty, công sở
电脑、科技 Máy tính, công nghệ
电话、通讯 Điện thoại, liên lạc
交通工具 Phương tiện giao thông
道路、指路 Đường xá, chỉ đường
旅游、酒店 Du lịch, khách sạn
机场、订票 Sân bay, đặt vé
健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện
体育运动 Thể thao
音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh
爱好、娱乐 Sở thích, giải trí
节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt
表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý
代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)
量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)
常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng
副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
Chủ đề khác
Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.
Không có chủ đề nào khớp. Thử từ khoá ngắn hơn.