| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bố, ba
这是我爸爸。
Đây là bố tôi. |
— | |
| 名 |
mẹ, má
我妈妈是老师。
Mẹ tôi là giáo viên. |
— | |
| 名 |
con gái (của bố mẹ)
她女儿很漂亮。
Con gái cô ấy rất đẹp. |
— | |
| 名 |
con trai (của bố mẹ)
我儿子是学生。
Con trai tôi là học sinh. |
— | |
| 名 |
anh trai
我哥哥二十五岁。
Anh trai tôi 25 tuổi. |
— | |
| 名 |
chị gái
我姐姐是老师。
Chị tôi là giáo viên. |
— | |
| 名 |
em trai
我弟弟还小。
Em trai tôi còn nhỏ. |
— | |
| 名 |
em gái
我妹妹今年十岁。
Năm nay em gái tôi 10 tuổi. |
— | |
| 名 |
đứa trẻ, con (con cái)
他们有两个孩子。
Họ có hai đứa con. |
— | |
| 名 |
bà nội; bà (cách gọi thân mật người phụ nữ lớn tuổi)
奶奶做的菜特别好吃。
Món bà nội nấu ngon đặc biệt. |
— | |
| 名 |
ông nội; ông (cách gọi thân mật người đàn ông lớn tuổi)
爷爷今年八十岁了,身体还很好。
Ông nội năm nay tám mươi tuổi rồi mà sức khỏe vẫn tốt. |
— | |
| 名 |
người nhà, người thân
家人很关心你。
Người thân rất quan tâm bạn. |
— | |
| 名 |
nhà, gia đình
我家在学校旁边。
Nhà tôi ở cạnh trường. |
— | |
| 动 |
chăm sóc
妈妈照顾奶奶。
Mẹ chăm sóc bà. |
— | |
| 名 |
gia đình (đơn vị)
家庭幸福比什么都重要。
Hạnh phúc gia đình quan trọng hơn tất cả. |
— | |
| 动 |
nuôi (con/cha mẹ già)
父母把我们养大不容易。
Bố mẹ nuôi chúng ta khôn lớn không dễ dàng gì. |
— | |
| 名 |
vợ; bà, phu nhân (cách gọi phụ nữ đã có gia đình)
王先生和他太太一起来参加婚礼。
Ông Vương cùng vợ đến dự đám cưới. |
— | |
| 名 |
vợ/chồng, bạn đời
他是我的爱人。
Anh ấy là bạn đời của tôi. |
— | |
| 名 |
phụ huynh, chủ hộ
家长参加了学校会议。
Phụ huynh đã tham gia cuộc họp trường. |
— | |
| 名 |
cả nhà, cả gia đình
全家一起去公园玩。
Cả nhà cùng đi công viên chơi. |
— |
Đang tải...