| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 助 |
không, à (trợ từ nghi vấn cuối câu)
你好吗?
Bạn khoẻ không? Thêm 3 ví dụ你是老师吗?
Bạn là giáo viên à? 你会说汉语吗?
Bạn biết nói tiếng Trung không? 他是你的朋友吗?
Anh ấy là bạn của bạn à? |
— | |
| 助 |
của (trợ từ sở hữu)
我的老师。
Giáo viên của tôi. |
— | |
| 助 |
(trợ từ hỏi lại)
我很好,你呢?
Tôi khoẻ, còn bạn? |
— | |
| 助 |
(trợ từ hoàn thành)
他来了。
Anh ấy đến rồi. |
— | |
| 助 |
đang (trợ từ trạng thái)
门开着呢。
Cửa đang mở đấy. |
— | |
| 短语 |
có phải … không
你是不是不舒服?
Có phải bạn không khoẻ không? |
— | |
| 助 |
đã từng (trợ từ trải nghiệm)
我去过长城。
Tôi đã từng đi Vạn Lý Trường Thành. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ cuối câu) nhé, đi, thôi, nhỉ
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn nhé. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ) nối trạng ngữ với động từ
他高兴地笑了。
Anh ấy cười một cách vui vẻ. |
— | |
| 后缀 |
hậu tố danh từ “子” (ví dụ 桌子: cái bàn)
桌子上有一本书。
Trên bàn có một quyển sách. |
— | |
| 助 |
trợ từ — đứng giữa V và bổ ngữ trình độ
他唱得很好。
Anh ấy hát rất hay. |
— | |
| 助动 |
(trợ từ ngữ khí) à, nhé, ơi; à!
你来了啊!
Bạn đến rồi à! |
— | |
| 助动 |
(trợ từ) nếu... thì
如果下雨的话,我们不去。
Nếu trời mưa thì chúng ta không đi. |
— |
Đang tải...