| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nghĩa vụ
赡养老人是子女的义务。
Phụng dưỡng người già là nghĩa vụ của con cái. |
— | |
| 名 |
quy tắc, quy định
遵守规则是社会文明的基础。
Tuân thủ quy tắc là nền tảng của văn minh xã hội. |
— | |
| 名 |
pháp luật, luật pháp
法律是维护社会公平的规则体系。
Pháp luật là hệ thống quy tắc bảo vệ sự công bằng xã hội. |
— | |
| 名 |
kỷ luật
没有纪律,再有才华也难成大事。
Không có kỷ luật, dù có tài năng cũng khó làm nên đại sự. |
— | |
| 名 |
quyền lợi (được hưởng, được làm)
每个公民都有受教育的权利。
Mỗi công dân đều có quyền được giáo dục. |
— | |
| 动 |
cấm, nghiêm cấm
法律明确禁止侵犯他人隐私。
Pháp luật rõ ràng cấm xâm phạm sự riêng tư của người khác. |
— | |
| 名 |
toà án
这件事最后只能由法院来决定。
Chuyện này cuối cùng chỉ có toà án mới quyết định được. |
— | |
| 名 |
pháp luật; phương pháp
法律保护每个人的权益。
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của mỗi người. |
— | |
| 名 |
thẩm phán, quan tòa
法官宣布判决结果。
Thẩm phán công bố kết quả bản án. |
— |
Đang tải...