| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
rèn luyện, tập thể dục
我每天早上锻炼身体。
Sáng nào tôi cũng tập thể dục. |
— | |
| 名 |
bóng bàn; quả bóng bàn
周末我常和同事打乒乓球。
Cuối tuần tôi hay chơi bóng bàn với đồng nghiệp. |
— | |
| 名 |
tỉ số (trận đấu)
比赛的比分很接近。
Tỉ số trận đấu rất sát sao. |
— | |
|
leo núi
我们周末去登山吧。
Cuối tuần chúng ta đi leo núi nhé. |
— | ||
| 动 |
tập thể hình, rèn luyện thân thể
他每天去健身房锻炼身体。
Anh ấy mỗi ngày đi phòng tập thể hình để rèn luyện thân thể. |
— | |
| 名 |
thể dục, thể dục dụng cụ
她每天做体操锻炼身体。
Cô ấy tập thể dục dụng cụ mỗi ngày để rèn luyện sức khỏe. |
— | |
| 名 |
Đại hội Thể thao châu Á (ASIAD)
今年的亚运会将在杭州举行。
Đại hội Thể thao châu Á năm nay sẽ được tổ chức tại Hàng Châu. |
— | |
| 名 |
đại hội thể thao, hội thao
学校举行运动会。
Trường tổ chức đại hội thể thao. |
— | |
| 名 |
vận động viên
他是优秀的运动员。
Anh ấy là vận động viên xuất sắc. |
— |
Đang tải...