| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
khoẻ, dễ chịu
我今天不舒服。
Hôm nay tôi không khoẻ. |
— | |
| 动 |
đau
我头疼。
Tôi đau đầu. |
— | |
| 形 |
khó chịu, mệt mỏi
我觉得很难受。
Tôi cảm thấy rất khó chịu. |
— | |
| 动 |
kiểm tra
老师检查我们的作业。
Cô giáo kiểm tra bài tập của chúng tôi. |
— | |
| 形/名 |
khỏe mạnh, sức khỏe
身体健康最重要。
Sức khỏe là quan trọng nhất. |
— | |
|
xuất viện, ra viện
他昨天刚刚出院。
Anh ấy vừa mới xuất viện hôm qua. |
— | ||
| 名 |
Tây y; bác sĩ Tây y
他去看了西医医生。
Anh ấy đi khám bác sĩ Tây y. |
— | |
| 名 |
hiệu thuốc, nhà thuốc
我去药店买药。
Tôi đi hiệu thuốc mua thuốc. |
— | |
| 名 |
viên thuốc (dạng nén)
这药片很好吃。
Viên thuốc này rất ngon. |
— | |
| 名 |
thuốc nước, dung dịch thuốc
医生给我开了药水。
Bác sĩ đã kê đơn thuốc nước cho tôi. |
— | |
| 名 |
Đông y, Trung y; thầy thuốc Đông y
他是一位有名的中医。
Anh ấy là một thầy thuốc Đông y nổi tiếng. |
— | |
|
nằm viện, nhập viện
他因为生病住院了。
Anh ấy vì bệnh mà nhập viện. |
— |
Đang tải...