Khám phá

500+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 1

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 500+ HSK 1.

Mã 775501
35
bộ từ
534
từ vựng
39
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 35 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

16 từ
144

基数词、序数词 Số đếm, số thứ tự

20 từ
56

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

36 từ
42

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

10 từ
26

家庭、亲属 Gia đình, người thân

12 từ
26

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

8 từ
16

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

7 từ
18

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

8 từ
17

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

14 từ
16

住房、家具 Nhà ở, nội thất

13 từ
15

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

5 từ
9

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

15 từ
11

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

22 từ
10

天气 Thời tiết

7 từ
7

方向、位置 Phương hướng, vị trí

37 từ
8

地理、国家 Địa lý, đất nước

9 từ
5

学校、课堂 Trường học, lớp học

21 từ
7

学科、学习 Môn học, việc học tập

22 từ
5

公司、职场 Công ty, công sở

7 từ
4

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

6 từ
3

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

5 từ
3

交通工具 Phương tiện giao thông

15 từ
6

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

7 từ
3

机场、订票 Sân bay, đặt vé

5 từ
3

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

7 từ
2

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

7 từ
4

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

5 từ
3

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

9 từ
2

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

36 từ
2

助词、语气词(了/的/吗/呢/吧……) Trợ từ, từ ngữ khí (了/的/吗/呢/吧...)

10 từ
3

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

15 từ
4

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

41 từ
5

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

33 từ
2

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

6 từ
3

Chủ đề khác

38 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

5
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...