| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quả táo
我想吃苹果。
Tôi muốn ăn táo. |
— | |
| 名 |
quả chuối
妈妈买了一些香蕉放在桌子上。
Mẹ mua ít chuối để trên bàn. |
— | |
| 名 |
cải thảo, rau cải trắng
超市里有新鲜的白菜。
Trong siêu thị có cải thảo tươi. |
— | |
| 名 |
dưa hấu
夏天我最喜欢吃西瓜。
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu nhất. |
— | |
| 名 |
ngô, bắp
秋天到了,地里的玉米都成熟了。
Mùa thu đến rồi, ngô ngoài ruộng đều đã chín. |
— | |
| 名 |
dưa chuột, dưa leo
夏天我最喜欢吃凉拌黄瓜,又清爽又健康。
Mùa hè tôi thích nhất là ăn dưa chuột trộn, vừa thanh mát vừa tốt cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
quả dưa, quả bí
夏天我喜欢吃甜瓜。
Mùa hè tôi thích ăn quả dưa ngọt. |
— |
Đang tải...