| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
quần áo
我买衣服。
Tôi mua quần áo. |
— | |
| 动 |
mặc
我穿红衣服。
Tôi mặc áo đỏ. |
— | |
| 动 |
thử
我可以试一下吗?
Tôi có thể thử một chút được không? |
— | |
| 名 |
giày
我买了一双新鞋。
Tôi mua đôi giày mới. |
— | |
| 形 |
vừa, hợp (cho chủ thể cụ thể)
这件衣服很合适。
Cái áo này rất vừa. |
— | |
| 名 |
áo khoác dài, áo măng tô
冬天我穿大衣很暖和。
Mùa đông tôi mặc áo khoác dài rất ấm. |
— |
Đang tải...