| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
người
他是中国人。
Anh ấy là người Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
nước Mỹ
我是美国人。
Tôi là người Mỹ. |
— | |
| 名 |
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
我学中文已经三年了。
Tôi học tiếng Trung được ba năm rồi. |
— | |
| 名 |
lời nói; tiếng (ngôn ngữ)
他说的话很重要。
Lời nói của anh ấy rất quan trọng. |
— | |
| 名 |
tiếng phổ thông (tiếng Trung chuẩn)
他的普通话说得非常标准。
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất chuẩn. |
— | |
| 动 |
đến từ, xuất phát từ (nơi chốn, nguồn gốc)
参加比赛的选手来自二十多个国家。
Các thí sinh tham gia cuộc thi đến từ hơn hai mươi quốc gia. |
— | |
| 名 |
tiếng Anh (chữ viết)
这本书是英文的。
Quyển sách này là bằng tiếng Anh (chữ viết). |
— | |
| 名 |
tiếng Anh
我学英语。
Tôi học tiếng Anh. |
— |
Đang tải...