| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
Trung Quốc
我喜欢中国。
Tôi thích Trung Quốc. |
— | |
|
Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
我在北京工作。
Tôi làm việc ở Bắc Kinh. |
— | ||
| 名 |
quốc gia, đất nước, nhà nước
中国是一个很大的国家。
Trung Quốc là một đất nước rất rộng lớn. |
— | |
| 名 |
nước, quốc gia
中国是一个大国。
Trung Quốc là một quốc gia lớn. |
— | |
|
nước ngoài, ở nước ngoài
他去国外旅游了。
Anh ấy đi du lịch nước ngoài rồi. |
— | ||
| 名 |
nước ngoài, ngoại quốc
我喜欢外国食物。
Tôi thích đồ ăn nước ngoài. |
— | |
|
nước Pháp
我想去法国旅游。
Tôi muốn đi du lịch Pháp. |
— | ||
|
Thái Lan
泰国是一个美丽的国家。
Thái Lan là một đất nước xinh đẹp. |
— | ||
|
Tây An (thành phố)
我想去西安旅游。
Tôi muốn đi du lịch Tây An. |
— |
Đang tải...