| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lịch sử
我喜欢中国历史。
Tôi thích lịch sử Trung Quốc. |
— | |
| 动 |
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
我们认识很久了,我很了解他。
Chúng tôi quen nhau lâu rồi, tôi rất hiểu anh ấy. |
— | |
| 名 |
đáp án, câu trả lời
这道题的答案在书的最后一页。
Đáp án của câu này ở trang cuối cùng của sách. |
— | |
| 动 |
điền vào chỗ trống; lấp chỗ trống (vị trí còn khuyết)
这次考试的第一部分是填空题,一共有十道。
Phần một của bài thi lần này là câu điền vào chỗ trống, tổng cộng có mười câu. |
— | |
| 动 |
chép, sao chép; chép bài, đạo văn
考试的时候千万不要抄别人的答案。
Lúc thi tuyệt đối đừng chép đáp án của người khác. |
— | |
| 名 |
bài thi, đề thi (tờ giấy thi)
考试结束后,请把试卷交给老师。
Sau khi thi xong, hãy nộp bài thi cho thầy cô. |
— | |
| 动 |
đạt, đỗ, đạt điểm chuẩn (thi cử)
这次考试有点儿难,全班只有一半人及格。
Kỳ thi lần này hơi khó, cả lớp chỉ có một nửa đạt điểm đỗ. |
— | |
| 动/名 |
kiểm tra, trắc nghiệm; bài kiểm tra
老师给我们做了一个测试。
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra. |
— | |
| 动 |
chép lại, sao chép
请把这段话抄写下来。
Làm ơn chép lại đoạn văn này. |
— |
Đang tải...